Stoke City thắng Norwich City 1-0 ở Hạng Nhất Anh (Vòng 4), đá lúc 02:00 ngày 02/09/2026 (giờ Việt Nam), tại bet365 Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Stoke City 30% - Hòa 27%
-
Norwich City 43%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.99 | 0.76 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.90 | X0.90 |
1 3.40 X 3.48 2 2.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
28% Kiểm soát bóng 72%
6 Dứt điểm 15
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 — Play-off lên hạng | | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 |
| 21 | | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 |
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,3 Viktor Johansson Stoke City
- 8,1 Ethan Galbraith Stoke City
- 7,6 Luke Graham Stoke City
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Stoke City 30% Hòa 27% 43% Norwich City
xG dự kiến 1.29 - 1.41
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.575%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Norwich City (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.40 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 3.34 (kèo tăng) | 3.42 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.50 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.65 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.20 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.45 (kèo tăng) | 3.40 | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.83 (kèo giảm) | 3.45 | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 3.50 (kèo tăng) | 3.46 (kèo tăng) | 2.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 3.45 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 3.23 (kèo tăng) | 3.21 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.20 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 3.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.40 | 3.48 | 2.10 |
Thống kê trận đấu
0.24 1.30 xG (bàn kỳ vọng)
28% 72% Kiểm soát bóng
6 15 Dứt điểm
3 6 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
3 5 Phạt góc
16 10 Phạm lỗi
7 4 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 L. Bombino -
20 S. Gallagher -
9 R. Boženík -
4 B. Pearson -
24 J. Griffiths -
52 L. Giani -
43 F. Anderson -
59 G. Kelly -
19 T. Rigo
Dự bị
-
49 A. Musaba -
14 B. Chrisene -
19 P. Diallo -
30 M. Kvistgaarden -
16 J. Wright -
32 D. Grimshaw -
35 K. Fisher -
6 H. Darling -
26 S. Field
Chơi hay nhất
8,3 Viktor Johansson Stoke City
5 lần cứu thua
8,1 Ethan Galbraith Stoke City
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Luke Graham Stoke City
3 lần tắc bóng
Stoke City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Viktor Johansson C TM | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/19 | 0 | 0 | 5 |
| 5 Luke Graham HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Bosun Lawal HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Luca Bombino HV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 3/7 | 0 | 3 | 0 |
| 16 Ben Wilmot HV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Ethan Galbraith TV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 23/28 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Ben Johnson TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/16 | 1 | 4 | 0 |
| 17 Eric Bocat TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 12/22 | 0 | 5 | 0 |
| 27 Djibril Soumaré TV | 87' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Ben Pearson TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Jun-Ho Bae TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/20 | 0 | 0 | 0 |
| 15 George Hirst TĐ | 59' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Sam Gallagher TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 2/7 | 1 | 2 | 0 |
| 42 Million Manhoef TĐ | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 3/6 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Róbert Boženík TĐ DB | 31' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
Norwich City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Vladan Kovačević TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/27 | 0 | 0 | 2 |
| 33 José Córdoba HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 72/84 | 0 | 3 | 0 |
| 15 Ruairi McConville HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 59/71 | 1 | 3 | 0 |
| 3 Jack Stacey HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 47/51 | 1 | 2 | 0 |
| 13 Darlin Yongwa HV | 56' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 23/27 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Ben Chrisene HV DB | 34' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Kenny McLean C TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/4 | 65/74 | 2 | 2 | 0 |
| 29 Oscar Schwartau TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/3 | 21/33 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Pelle Mattsson TV | 85' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 63/74 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Andre Brooks TV | 71' | 6,1 | 0 | 0 | 2/3 | 23/24 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Anis Ben Slimane TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/21 | 2 | 2 | 0 |
| 16 Jacob Wright TV DB | 10' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Mohamed Touré TĐ | 71' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 49 Anthony Musaba TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 8/10 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Mathias Kvistgaarden TĐ DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Papa Amadou Diallo TĐ DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
E. Galbraith 1-0
13'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: A. Musaba, ra: A. B. Slimane
vào: L. Bombino, ra: B. Wilmot
46'
vào: S. Gallagher, ra: M. Manhoef
46'
B. Lawal Phản ứng trọng tài
47'
E. Galbraith Phạm lỗi
49'
56'
vào: B. Chrisene, ra: D. Yongwa
vào: R. Boženík, ra: G. Hirst
59'
61'
J. Córdoba Phạm lỗi
66'
K. McLean Phạm lỗi
71'
vào: M. Kvistgaarden, ra: M. Touré
85'
vào: J. Wright, ra: P. Mattsson
vào: B. Pearson, ra: D. Soumaré
87'
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (23 trận)
6 Stoke City 8 Hòa 9 Norwich City
2.30 Bàn/trận TB
26% Tỷ lệ thắng Stoke City
39% Tỷ lệ thắng Norwich City
Những lần gặp gần nhất
- 02/09/2026 Stoke City 1-0 Norwich City
- 04/01/2026 Norwich City 0-2 Stoke City
- 27/09/2025 Stoke City 1-1 Norwich City
- 22/02/2025 Norwich City 4-2 Stoke City
- 19/10/2024 Stoke City 1-1 Norwich City
- 16/03/2024 Stoke City 0-3 Norwich City
- 16/09/2023 Norwich City 1-0 Stoke City
- 18/03/2023 Stoke City 0-0 Norwich City
+ 2 trận khác