Wrexham thắng Millwall 3-0 ở Hạng Nhất Anh (Vòng 4), đá lúc 01:45 ngày 03/09/2026 (giờ Việt Nam), tại The Den.
Dự đoán nhanh
-
Millwall 42% - Hòa 28%
-
Wrexham 30%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.93 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.92 | X0.85 |
1 2.30 X 3.35 2 3.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
39% Kiểm soát bóng 61%
4 Dứt điểm 9
1 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 — Play-off lên hạng | | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 |
| 15 | | 9 | 2 | 5 | 2 | -3 | 11 |
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,2 Jacques Ekomié Wrexham
- 7,6 Kieffer Moore Wrexham
- 7,3 Max Cleworth Wrexham
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Millwall 42% Hòa 28% 30% Wrexham
xG dự kiến 1.46 - 1.17
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.573%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.571%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.549%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Millwall (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.26 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.31 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.25 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.25 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.28 (kèo tăng) | 3.40 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.35 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.32 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.30 (kèo tăng) | 3.25 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.23 (kèo giảm) | 3.35 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.29 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.38 (kèo tăng) | 3.44 (kèo giảm) | 3.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.23 (kèo tăng) | 3.08 (kèo tăng) | 2.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.17 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 3.35 | 3.10 |
Thống kê trận đấu
0.24 0.91 xG (bàn kỳ vọng)
39% 61% Kiểm soát bóng
4 9 Dứt điểm
0 3 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
1 2 Phạt góc
11 14 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 C. Neghli -
29 Z. Lovelace -
49 D. Mazou-Sacko -
2 J. Osei-Tutu -
44 A. Massey -
43 J. Coleman -
23 D. Batth - 55 T. Parkes
-
51 S. T. Vieira
Dự bị
-
30 D. Imray -
20 O. Rathbone -
28 S. Smith -
47 R. Longman -
21 D. Ward -
26 Z. Vyner -
6 J. Worrall -
17 C. O'Hare -
11 B. Cadamarteri
Chơi hay nhất
8,2 Jacques Ekomié Wrexham
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
7,6 Kieffer Moore Wrexham
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Max Cleworth Wrexham
2 lần tắc bóng
Millwall
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 Max Crocombe TM | 95' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 0 | 0 | 1 |
| 6 Caleb Taylor HV | 95' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 38/47 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Jake Cooper C HV | 95' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 51/70 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Elkan Baggott HV | 64' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Jordi Osei-Tutu HV DB | 21' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Mark Sykes TV | 95' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 14/23 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Zak Sturge TV | 95' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Jenson Metcalfe TV | 74' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 19/24 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Daniel Kelly TV | 74' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Camiel Neghli TV DB | 52' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Casper De Norre TV | 43' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 19/20 | 0 | 1 | 0 |
| 49 Derek Mazou-Sacko TV DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 1 | 0 |
| 44 Alfie Massey TV DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Lyndon Dykes TĐ | 95' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 10/23 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Josh Coburn TĐ | 63' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Zak Lovelace TĐ DB | 32' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Wrexham
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Anthony Patterson TM | 95' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/28 | 0 | 0 |
| 4 Max Cleworth HV | 95' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 62/67 | 0 | 2 |
| 5 Dominic Hyam C HV | 95' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 59/67 | 0 | 0 |
| 2 Callum Doyle HV | 95' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 52/66 | 0 | 1 |
| 30 Daniel Imray HV DB | 28' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 10/11 | 2 | 1 |
| 37 Matty James TV | 95' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 66/71 | 1 | 1 |
| 8 Ben Whiteman TV | 95' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 67/76 | 0 | 1 |
| 3 Jacques Ekomié TV | 76' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 21/27 | 0 | 4 |
| 12 Issa Kaboré TV | 67' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 4 |
| 20 Oliver Rathbone TV DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 1 | 0 |
| 47 Ryan Longman TV DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 6/8 | 0 | 0 |
| 27 Lewis O'Brien TĐ | 95' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 37/41 | 0 | 3 |
| 19 Kieffer Moore TĐ | 73' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 20/30 | 2 | 2 |
| 10 Josh Windass TĐ | 67' | 6,5 | 0 | 1 | 0/1 | 23/31 | 1 | 0 |
| 28 Sam Smith TĐ DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
C. De Norre Phạm lỗi
18'
28'
Z. Sturge 0-1 (phản lưới)
36'
B. Whiteman Phạm lỗi
vào: C. Neghli, ra: C. De Norre
43'
Hết hiệp 1 · 0-1
52'
K. Moore 0-2 kiến tạo: J. Windass
L. Dykes Phạm lỗi
56'
vào: Z. Lovelace, ra: J. Coburn
63'
vào: D. Mazou-Sacko, ra: E. Baggott
64'
67'
vào: O. Rathbone, ra: J. Windass
69'
J. Ekomie 0-3 kiến tạo: D. Imray
vào: J. Osei-Tutu, ra: J. Metcalfe
74'
76'
vào: R. Longman, ra: J. Ekomie
Kết thúc trận · 0-3
Lịch sử đối đầu (3 trận)
1 Millwall 0 Hòa 2 Wrexham
2.33 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Millwall
67% Tỷ lệ thắng Wrexham
Những lần gặp gần nhất
- 03/09/2026 Millwall 0-3 Wrexham
- 07/02/2026 Wrexham 0-2 Millwall
- 30/08/2025 Millwall 0-2 Wrexham