Middlesbrough thắng Queens Park Rangers 1-0 ở Hạng Nhất Anh (Vòng 5), đá lúc 21:00 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Loftus Road Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Queens Park Rangers 30% - Hòa 27%
-
Middlesbrough 43%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.90 | 0.85 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.73 | X1.06 |
1 3.10 X 3.50 2 2.20
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
16 Dứt điểm 16
12 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Lên hạng | | 10 | 6 | 3 | 1 | +6 | 21 |
| 5 — Play-off lên hạng | | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 |
- Lên hạng
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,1 Radek Vitek Middlesbrough
- 7,7 Paul Smyth Queens Park Rangers
- 7,6 Pierce Charles Queens Park Rangers
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Queens Park Rangers 30% Hòa 27% 43% Middlesbrough
xG dự kiến 1.18 - 1.45
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.576%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Middlesbrough (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.20 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 3.10 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 3.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 3.10 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 3.20 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.18 | 3.50 | 2.15 |
| Nguồn 12 | 3.10 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.20 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 3.10 | 3.35 | 2.25 |
| Nguồn 17 | 3.20 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.98 (kèo giảm) | 3.40 | 2.21 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.73 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 3.18 (kèo giảm) | 3.69 (kèo tăng) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.78 (kèo giảm) | 3.06 (kèo tăng) | 2.15 |
| Nguồn 25 | 3.25 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.00 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.10 | 3.50 | 2.20 |
Thống kê trận đấu
0.97 2.39 xG (bàn kỳ vọng)
52% 48% Kiểm soát bóng
16 16 Dứt điểm
5 6 Sút trúng đích
1 5 Cơ hội ngon
12 3 Phạt góc
3 8 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
14 K. Saito -
16 R. Burrell -
48 T. Lamptey -
24 N. Madsen -
18 G. Kamara -
13 C. Ward -
2 K. Adamson -
40 J. Varane -
15 A. Lloyd
Dự bị
-
14 M. Peart-Harris -
9 T. Conway -
5 A. Jones -
12 L. Ayling -
21 R. Pukštas -
31 S. Brynn -
11 A. Cozier-Duberry -
19 L. Castledine -
13 D. Strelec
Chơi hay nhất
8,1 Radek Vitek Middlesbrough
5 lần cứu thua
7,7 Paul Smyth Queens Park Rangers
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
7,6 Pierce Charles Queens Park Rangers
5 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội
Queens Park Rangers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Pierce Charles TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 28/43 | 1 | 0 | 5 |
| 3 Jimmy Dunne C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 58/65 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Amadou Salif Mbengue HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 21/27 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Dennis Cirkin HV | 67' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 25/27 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Jake Clarke-Salter HV | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/41 | 0 | 1 | 0 |
| 48 Tariq Lamptey HV DB | 23' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 15/18 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Paul Smyth TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 1/2 | 21/22 | 2 | 4 | 0 |
| 20 Harvey Vale TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/3 | 29/31 | 3 | 3 | 0 |
| 5 Ronnie Edwards TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 64/71 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Kwame Poku TV | 67' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 13/15 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Glen Kamara TV DB | 23' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 2 | 0 | 0 |
| 24 Nicolas Madsen TV DB | 23' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Koki Saito TĐ DB | 76' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 24/31 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Rumarn Burrell TĐ DB | 51' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 3/10 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Richard Kone TĐ | 39' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ilias Chair TĐ | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Middlesbrough
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Radek Vitek TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/22 | 0 | 0 | 5 |
| 29 Adilson Malanda HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 76/81 | 0 | 3 | 0 |
| 30 Neto Borges HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 56/61 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Ashley Phillips HV | 72' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 48/53 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Alfie Jones HV DB | 19' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Luke Ayling HV DB | 18' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Aidan Morris TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 56/62 | 1 | 6 | 0 |
| 2 Callum Brittain C TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/2 | 27/31 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Sebastian Berhalter TV | 84' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 21/26 | 5 | 3 | 0 |
| 17 Maximilian Arfsten TV | 71' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 29/32 | 2 | 0 | 0 |
| 14 Myles Peart-Harris TV DB | 35' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Rokas Pukštas TV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Kyle Joseph TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 7/12 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Riley McGree TĐ | 55' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 22/23 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Will Lankshear TĐ | 55' | 6,9 | 1 | 0 | 3/4 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Tommy Conway TĐ DB | 35' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 7/8 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
20'
W. Lankshear 0-1 kiến tạo: C. Brittain
vào: R. Burrell, ra: R. Kone
39'
Hết hiệp 1 · 0-1
55'
vào: M. Peart-Harris, ra: W. Lankshear
58'
A. Malanda Phạm lỗi
vào: G. Kamara, ra: J. Clarke-Salter
67'
vào: T. Lamptey, ra: D. Cirkin
67'
71'
vào: A. Jones, ra: M. Arfsten
72'
vào: L. Ayling, ra: A. Phillips
76'
C. Brittain Phạm lỗi
84'
vào: R. Pukštas, ra: S. Berhalter
G. Kamara Phạm lỗi
90'+6
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (31 trận)
11 Queens Park Rangers 5 Hòa 15 Middlesbrough
3.16 Bàn/trận TB
35% Tỷ lệ thắng Queens Park Rangers
48% Tỷ lệ thắng Middlesbrough
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 Queens Park Rangers 0-1 Middlesbrough
- 08/03/2026 Queens Park Rangers 0-4 Middlesbrough
- 13/12/2025 Middlesbrough 3-1 Queens Park Rangers
- 12/03/2025 Middlesbrough 2-1 Queens Park Rangers
- 06/11/2024 Queens Park Rangers 1-4 Middlesbrough
- 09/03/2024 Queens Park Rangers 0-2 Middlesbrough
- 02/09/2023 Middlesbrough 0-2 Queens Park Rangers
- 18/02/2023 Middlesbrough 3-1 Queens Park Rangers
+ 2 trận khác