Wrexham hòa Burnley 1-1 ở Hạng Nhất Anh (Vòng 6), đá lúc 01:45 ngày 09/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Racecourse Ground.
Dự đoán nhanh
-
Wrexham 46% - Hòa 27%
-
Burnley 27%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng46%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
15 Dứt điểm 19
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 |
| 21 | | 10 | 1 | 5 | 4 | -4 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,2 Jacques Ekomié Wrexham
- 8,0 Zeki Amdouni Burnley
- 7,8 Ugo Raghouber Burnley
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Wrexham 46% Hòa 27% 27% Burnley
xG dự kiến 1.70 - 0.92
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.575%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.541%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Wrexham (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.06 | 3.55 | 3.30 |
| Nguồn 2 | 2.01 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.00 (kèo giảm) | 3.50 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.00 (kèo giảm) | 3.70 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.05 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.05 | 3.50 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.03 | 3.60 | 3.51 |
| Nguồn 12 | 2.00 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.05 | 3.50 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.07 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.05 | 3.45 | 3.55 |
| Nguồn 17 | 2.05 | 3.50 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.08 (kèo tăng) | 3.50 | 3.20 |
| Nguồn 20 | 2.02 (kèo tăng) | 3.41 (kèo giảm) | 2.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.06 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.03 (kèo giảm) | 3.13 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.06 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.00 | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.05 | 3.50 | 3.50 |
Thống kê trận đấu
1.29 1.50 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
15 19 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
5 4 Cơ hội ngon
4 4 Phạt góc
12 15 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
26 Z. Vyner -
17 C. O'Hare -
20 O. Rathbone -
28 S. Smith -
47 R. Longman -
21 D. Ward -
30 D. Imray -
6 J. Worrall -
33 N. Broadhead
Dự bị
-
18 H. Ekdal -
23 L. Pires -
5 R. Hatate -
37 G. Coudert -
15 A. Ahmedhodžić -
47 E. Clark -
17 A. Hountondji -
30 L. Castell -
27 A. Broja
Chơi hay nhất
8,2 Jacques Ekomié Wrexham
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,0 Zeki Amdouni Burnley
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,8 Ugo Raghouber Burnley
2 lần tắc bóng
Wrexham
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Anthony Patterson TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Callum Doyle HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 67/80 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Dominic Hyam C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 66/71 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Zak Vyner HV DB | 60' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 40/50 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Max Cleworth HV | 30' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Ben Whiteman TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 53/57 | 0 | 2 | 0 |
| 37 Matty James TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 49/53 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Issa Kaboré TV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 27/37 | 2 | 0 | 0 |
| 3 Jacques Ekomié TV | 85' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 21/31 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Oliver Rathbone TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 17/21 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Callum O'Hare TV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 17/20 | 1 | 0 | 0 |
| 47 Ryan Longman TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Kieffer Moore TĐ | 61' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Josh Windass TĐ | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/3 | 11/13 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Lewis O'Brien TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Sam Smith TĐ DB | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Burnley
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Max Weiss TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/34 | 0 | 0 | 4 |
| 2 Kyle Walker C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 57/61 | 2 | 0 | 0 |
| 22 Oliver Sonne HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 38/45 | 1 | 3 | 0 |
| 14 Connor Roberts HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 42/53 | 1 | 0 | 0 |
| 44 Igor Júlio HV | 68' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 48/53 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Hjalmar Ekdal HV DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Lucas Pires HV DB | 21' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Ugo Raghouber TV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 48/54 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Largie Ramazani TV | 90' | 6,6 | 0 | 1 | 0/2 | 24/29 | 2 | 1 | 0 |
| 29 Josh Laurent TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 24/30 | 2 | 1 | 0 |
| 3 Max Alleyne TV | 78' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 35/38 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Aaron Ramsey TV | 69' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 19/26 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Reo Hatate TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Zeki Amdouni TĐ | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 3/8 | 19/22 | 2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
14'
26'
Z. Amdouni 0-1 kiến tạo: L. Ramazani
vào: Z. Vyner, ra: M. Cleworth
30'
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: C. O'Hare, ra: J. Windass
46'
vào: O. Rathbone, ra: L. O'Brien
46'
J. Ekomie 1-1 kiến tạo: I. Kaboré
55'
65'
A. Ramsey Phạm lỗi
78'
vào: R. Hatate, ra: M. Alleyne
D. Hyam Phạm lỗi
84'
vào: R. Longman, ra: J. Ekomie
85'
86'
L. Pires Phạm lỗi
90'
R. Hatate Phạm lỗi
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Wrexham 1 Hòa 0 Burnley
2.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Wrexham
0% Tỷ lệ thắng Burnley
Những lần gặp gần nhất
- 09/09/2026 Wrexham 1-1 Burnley