West Bromwich Albion hòa Queens Park Rangers 1-1 ở Hạng Nhất Anh (Vòng 7), đá lúc 18:30 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại The Hawthorns.
Dự đoán nhanh
-
West Bromwich Albion 45% - Hòa 28%
-
Queens Park Rangers 27%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.88 | 0.91 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.80 | X0.98 |
1 2.08 X 3.40 2 3.50
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
12 Dứt điểm 4
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Play-off lên hạng | | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 |
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,2 Callum Styles West Bromwich Albion
- 7,9 Max O'Leary West Bromwich Albion
- 7,5 Conor Townsend West Bromwich Albion
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
West Bromwich Albion 45% Hòa 28% 27% Queens Park Rangers
xG dự kiến 1.55 - 1.02
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.575%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: West Bromwich Albion (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.90 | 3.60 | 3.75 |
| Nguồn 2 | 2.06 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 3.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.10 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.05 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.00 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.05 (kèo giảm) | 3.45 | 3.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.08 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.16 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.15 | 3.30 | 3.35 |
| Nguồn 17 | 2.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.07 (kèo giảm) | 3.52 | 2.85 |
| Nguồn 19 | 2.13 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.08 (kèo giảm) | 3.51 (kèo tăng) | 3.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.06 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.96 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.05 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.08 | 3.40 | 3.50 |
Thống kê trận đấu
1.29 0.77 xG (bàn kỳ vọng)
64% 36% Kiểm soát bóng
12 4 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
5 3 Phạt góc
11 14 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
26 K. Tunde -
11 J. Morgan -
9 B. Stewart -
17 O. Diakité -
6 G. Campbell -
13 M. Ingram -
31 A. Maughan -
35 M. Crowther -
29 H. Whitwell
Dự bị
-
33 L. Scarlett -
18 G. Kamara -
2 K. Adamson -
14 K. Saito -
15 A. Lloyd -
13 C. Ward -
4 L. Morrison -
23 I. Alemayehu Mulugeta -
25 J. Obikwu
Chơi hay nhất
8,2 Callum Styles West Bromwich Albion
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 Max O'Leary West Bromwich Albion
3 lần cứu thua
7,5 Conor Townsend West Bromwich Albion
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
West Bromwich Albion
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Max O'Leary TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/23 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Callum Styles HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/2 | 43/51 | 4 | 5 | 0 |
| 22 Conor Townsend HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 75/81 | 2 | 1 | 0 |
| 2 Chris Mepham C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 114/116 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Nathaniel Phillips HV | 89' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 83/93 | 0 | 2 | 0 |
| 6 George Campbell HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Isaac Price TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 55/65 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Jayson Molumby TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 53/57 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Rabby Nzingoula TV | 75' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 29/33 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Felix Horn Myhre TV | 74' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 22/26 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Toby Collyer TV | 68' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 37/44 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Ousmane Diakité TV DB | 15' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 9/9 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Aune Selland Heggebø TĐ | 74' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Kareem Tunde TĐ DB | 22' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Jimmy-Jay Morgan TĐ DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Barney Stewart TĐ DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
Queens Park Rangers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Pierce Charles TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 40/52 | 0 | 0 | 4 |
| 27 Amadou Salif Mbengue HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Ronnie Edwards C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 43/50 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Jake Clarke-Salter HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 49/55 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Dennis Cirkin HV | 71' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/36 | 0 | 4 | 0 |
| 2 Kealey Adamson HV DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 40 Jonathan Varane TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Harvey Vale TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 2 | 2 | 0 |
| 17 Kwame Poku TV | 81' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 13/15 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Glen Kamara TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/26 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Nicolas Madsen TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Paul Smyth TV | 35' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 3 | 0 |
| 16 Rumarn Burrell TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 2/2 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Leon Scarlett TĐ DB | 47' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Koki Saito TĐ DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Alfie Lloyd TĐ DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
35'
vào: L. Scarlett, ra: P. Smyth
38'
C. Mepham 0-1 (phản lưới)
C. Styles 1-1 kiến tạo: F. Myhre
41'
Hết hiệp 1 · 1-1
51'
G. Kamara Phạm lỗi
63'
J. Clarke-Salter Phạm lỗi
64'
J. Varane Phạm lỗi
vào: K. Tunde, ra: T. Collyer
68'
71'
vào: K. Adamson, ra: D. Cirkin
vào: B. Stewart, ra: A. S. Heggebø
74'
vào: O. Diakité, ra: R. Nzingoula
75'
80'
R. Burrell Phạm lỗi
82'
vào: A. Lloyd, ra: L. Scarlett
vào: G. Campbell, ra: N. Phillips
90'+2
O. Diakité Phạm lỗi
90'+3
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (25 trận)
12 West Bromwich Albion 7 Hòa 6 Queens Park Rangers
3.20 Bàn/trận TB
48% Tỷ lệ thắng West Bromwich Albion
24% Tỷ lệ thắng Queens Park Rangers
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 West Bromwich Albion 1-1 Queens Park Rangers
- 30/12/2025 West Bromwich Albion 2-1 Queens Park Rangers
- 06/12/2025 Queens Park Rangers 3-1 West Bromwich Albion
- 08/03/2025 West Bromwich Albion 1-0 Queens Park Rangers
- 10/08/2024 Queens Park Rangers 1-3 West Bromwich Albion
- 07/03/2024 Queens Park Rangers 2-2 West Bromwich Albion
- 25/10/2023 West Bromwich Albion 2-0 Queens Park Rangers
- 10/04/2023 West Bromwich Albion 2-2 Queens Park Rangers
+ 2 trận khác