Vissel Kobe thắng Kashima Antlers 5-0 ở VĐQG Nhật Bản (Chung kết), đá lúc 12:00 ngày 30/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Noevir Stadium Kobe.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.97 | 0.79 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.50 | X0.50 |
1 2.34 X 3.00 2 3.25
Cập nhật lần cuối 18:07 30/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
37% Kiểm soát bóng 63%
16 Dứt điểm 9
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 12 | 7 | 2 | 3 | +7 | 23 |
| 6 | | 12 | 6 | 2 | 4 | +4 | 20 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.38 | 3.02 | 3.31 |
| Nguồn 2 | 2.30 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.32 | 3.00 (kèo giảm) | 3.30 |
| Nguồn 4 | 2.37 | 2.92 | 3.30 |
| Nguồn 5 | 2.30 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.30 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.35 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.20 |
| Nguồn 8 | 2.34 | 2.97 (kèo giảm) | 3.26 |
| Nguồn 9 | 2.30 (kèo giảm) | 3.05 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.34 | 2.95 (kèo giảm) | 3.28 |
| Nguồn 11 | 2.35 | 2.95 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.42 (kèo giảm) | 3.03 | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.35 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.20 |
| Nguồn 14 | 2.30 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.30 (kèo giảm) | 2.88 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.34 | 3.00 | 3.25 |
Thống kê trận đấu
1.83 1.09 xG (bàn kỳ vọng)
37% 63% Kiểm soát bóng
16 9 Dứt điểm
8 2 Sút trúng đích
4 2 Cơ hội ngon
3 2 Phạt góc
9 14 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
80 B. Nduka -
44 M. Hidaka -
26 J. Patric -
23 R. Hirose -
29 R. Komatsu -
1 D. Maekawa -
19 M. Mitsuta -
28 K. Hamasaki -
14 T. Inui
Dự bị
-
27 Y. Matsumura -
13 K. Chinen -
19 S. Morooka -
25 R. Koike -
24 H. Hayashi -
21 T. Yamada -
7 R. Ogawa -
23 K. Tsukui -
14 Y. Higuchi
Diễn biến trận đấu
Y. Osako 1-0
28'
45'+2
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: Y. Matsumura, ra: R. Araki
Y. Osako 2-0 kiến tạo: Y. Muto
50'
55'
65'
vào: S. Morooka, ra: A. Čavrić
65'
vào: K. Chinen, ra: G. Shibasaki
Diego 3-0 kiến tạo: Y. Ideguchi
69'
83'
vào: H. Hayashi, ra: Y. Suzuki
vào: R. Komatsu, ra: Y. Muto
83'
Y. Ideguchi Công nhận phạt đền
87'
R. Komatsu 4-0 (P)
89'
Y. Osako 5-0 kiến tạo: J. Patric
90'+4
Hiệp hai · 5-0
Lịch sử đối đầu (43 trận)
14 Vissel Kobe 10 Hòa 19 Kashima Antlers
2.47 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Vissel Kobe
44% Tỷ lệ thắng Kashima Antlers
Những lần gặp gần nhất
- 11/09/2026 Vissel Kobe 2-1 Kashima Antlers
- 06/06/2026 Kashima Antlers 2-0 Vissel Kobe
- 30/05/2026 Vissel Kobe 5-0 Kashima Antlers
- 17/10/2025 Vissel Kobe 0-0 Kashima Antlers
- 29/03/2025 Kashima Antlers 1-0 Vissel Kobe
- 25/09/2024 Kashima Antlers 0-3 Vissel Kobe
- 30/06/2024 Vissel Kobe 3-1 Kashima Antlers
- 19/05/2024 Kashima Antlers 1-0 Vissel Kobe
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 8 | 3 | 1 | 30-10 | +20 | 27 | WWWLD |
| 2 | | 12 | 8 | 2 | 2 | 29-10 | +19 | 26 | LWWWW |
| 3 | | 12 | 8 | 1 | 3 | 25-19 | +6 | 25 | DLWWW |
| 4 | | 11 | 7 | 3 | 1 | 21-8 | +13 | 24 | DWWWW |
| 5 | | 12 | 7 | 2 | 3 | 18-11 | +7 | 23 | LWLWW |
| 6 | | 12 | 6 | 2 | 4 | 25-21 | +4 | 20 | DWWDL |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | 23-17 | +6 | 19 | WWLDW |
| 8 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 20-23 | -3 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | 15-11 | +4 | 17 | DDDWD |
| 10 | | 11 | 5 | 1 | 5 | 14-15 | -1 | 16 | WLLLW |
| 11 | | 12 | 4 | 2 | 6 | 10-20 | -10 | 14 | LDWWW |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 13 | DWWLL |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 10-17 | -7 | 13 | DLDDL |
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 15-18 | -3 | 12 | WLDDW |
| 15 | | 12 | 2 | 5 | 5 | 14-21 | -7 | 11 | WDLLL |
| 16 | | 12 | 2 | 4 | 6 | 15-23 | -8 | 10 | DLLWL |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 12-16 | -4 | 9 | LLLLL |
| 18 | | 12 | 1 | 5 | 6 | 9-21 | -12 | 8 | DLLLD |
| 19 | | 12 | 2 | 1 | 9 | 13-21 | -8 | 7 | LLWLL |
| 20 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-22 | -12 | 6 | LDDLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.