Kashima Antlers thắng Vissel Kobe 2-0 ở VĐQG Nhật Bản (Chung kết), đá lúc 12:00 ngày 06/06/2026 (giờ Việt Nam), tại Kashima Soccer Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.88 | 0.86 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.07 | X0.71 |
1 2.20 X 3.31 2 3.10
Cập nhật lần cuối 18:07 06/06/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
19 Dứt điểm 8
8 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 12 | 7 | 2 | 3 | +7 | 23 |
| 6 | | 12 | 6 | 2 | 4 | +4 | 20 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.22 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.15 (kèo giảm) | 3.30 | 3.00 |
| Nguồn 3 | 2.15 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.18 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.25 | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 8 | 2.50 | 3.07 | 2.82 |
| Nguồn 9 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.18 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.14 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.25 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.20 | 3.33 (kèo giảm) | 3.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.25 | 3.64 | 3.14 |
| Nguồn 14 | 2.25 | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 15 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.15 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.31 | 3.10 |
Thống kê trận đấu
3.68 0.78 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
19 8 Dứt điểm
9 3 Sút trúng đích
5 2 Cơ hội ngon
8 7 Phạt góc
11 7 Phạm lỗi
7 3 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 H. Hayashi -
10 G. Shibasaki -
34 H. Tokuda -
27 Y. Matsumura -
23 K. Tsukui -
21 T. Yamada -
7 R. Ogawa -
6 K. Misao -
71 R. Araki
Dự bị
-
44 M. Hidaka -
43 K. Yamada -
23 R. Hirose -
29 R. Komatsu -
1 D. Maekawa -
2 N. Iino -
14 T. Inui -
28 K. Hamasaki -
26 J. Patric
Diễn biến trận đấu
Y. Higuchi Phản ứng trọng tài
0'
25'
vào: M. Hidaka, ra: Y. Kuwasaki
Hết hiệp 1 · 0-0
K. Chinen Phạm lỗi
50'
vào: H. Hayashi, ra: S. Morooka
63'
vào: G. Shibasaki, ra: Y. Higuchi
63'
S. Gonda 1-0 (phản lưới)
68'
vào: Y. Matsumura, ra: R. Koike
69'
K. Anzai 2-0 kiến tạo: G. Shibasaki
70'
84'
vào: R. Komatsu, ra: Y. Osako
I. Sekigawa Phản ứng trọng tài
90'+2
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (43 trận)
19 Kashima Antlers 10 Hòa 14 Vissel Kobe
2.47 Bàn/trận TB
44% Tỷ lệ thắng Kashima Antlers
33% Tỷ lệ thắng Vissel Kobe
Những lần gặp gần nhất
- 11/09/2026 Vissel Kobe 2-1 Kashima Antlers
- 06/06/2026 Kashima Antlers 2-0 Vissel Kobe
- 30/05/2026 Vissel Kobe 5-0 Kashima Antlers
- 17/10/2025 Vissel Kobe 0-0 Kashima Antlers
- 29/03/2025 Kashima Antlers 1-0 Vissel Kobe
- 25/09/2024 Kashima Antlers 0-3 Vissel Kobe
- 30/06/2024 Vissel Kobe 3-1 Kashima Antlers
- 19/05/2024 Kashima Antlers 1-0 Vissel Kobe
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 8 | 3 | 1 | 30-10 | +20 | 27 | WWWLD |
| 2 | | 12 | 8 | 2 | 2 | 29-10 | +19 | 26 | LWWWW |
| 3 | | 12 | 8 | 1 | 3 | 25-19 | +6 | 25 | DLWWW |
| 4 | | 11 | 7 | 3 | 1 | 21-8 | +13 | 24 | DWWWW |
| 5 | | 12 | 7 | 2 | 3 | 18-11 | +7 | 23 | LWLWW |
| 6 | | 12 | 6 | 2 | 4 | 25-21 | +4 | 20 | DWWDL |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | 23-17 | +6 | 19 | WWLDW |
| 8 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 20-23 | -3 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | 15-11 | +4 | 17 | DDDWD |
| 10 | | 11 | 5 | 1 | 5 | 14-15 | -1 | 16 | WLLLW |
| 11 | | 12 | 4 | 2 | 6 | 10-20 | -10 | 14 | LDWWW |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 13 | DWWLL |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 10-17 | -7 | 13 | DLDDL |
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 15-18 | -3 | 12 | WLDDW |
| 15 | | 12 | 2 | 5 | 5 | 14-21 | -7 | 11 | WDLLL |
| 16 | | 12 | 2 | 4 | 6 | 15-23 | -8 | 10 | DLLWL |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 12-16 | -4 | 9 | LLLLL |
| 18 | | 12 | 1 | 5 | 6 | 9-21 | -12 | 8 | DLLLD |
| 19 | | 12 | 2 | 1 | 9 | 13-21 | -8 | 7 | LLWLL |
| 20 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-22 | -12 | 6 | LDDLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.