Gillingham thắng Rotherham United 4-1 ở Hạng Tư Anh (Vòng 10), đá lúc 21:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại New York Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Rotherham United 48% - Hòa 27%
-
Gillingham 25%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
12 Dứt điểm 8
2 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 — Play-off lên hạng | | 11 | 4 | 4 | 3 | +3 | 16 |
| 23 — Xuống hạng | | 11 | 2 | 4 | 5 | -6 | 10 |
- Play-off lên hạng
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 8,2 Ronan Hale Gillingham
- 7,7 Lamin Sillah Gillingham
- 7,6 Tom Eaves Gillingham
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
Rotherham United 48% Hòa 27% 25% Gillingham
xG dự kiến 1.30 - 1.18
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.572%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.534%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Rotherham United (48%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.91 | 3.45 | 3.76 |
| Nguồn 4 | 1.90 | 3.40 | 3.90 |
| Nguồn 6 | 1.91 | 3.60 | 3.90 |
| Nguồn 8 | 1.91 | 3.50 | 3.90 |
| Nguồn 10 | 1.95 | 3.40 | 3.75 |
| Nguồn 11 | 1.90 | 3.50 | 3.47 |
| Nguồn 12 | 1.95 | 3.50 | 3.80 |
| Nguồn 13 | 1.99 | 3.50 | 3.85 |
| Nguồn 15 | 1.95 | 3.25 | 3.70 |
| Nguồn 16 | 1.95 | 3.40 | 3.80 |
| Nguồn 17 | 1.89 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 19 | 1.94 | 3.61 | 3.89 |
| Nguồn 20 | 1.85 | 3.08 | 3.52 |
| Nguồn 22 | 1.81 | 3.45 | 3.80 |
| Nguồn 24 | 1.91 | 3.30 | 3.75 |
| Đồng thuận | 1.91 | 3.45 | 3.80 |
Thống kê trận đấu
0.76 1.89 xG (bàn kỳ vọng)
62% 38% Kiểm soát bóng
12 8 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
2 2 Phạt góc
16 13 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 J. Jellis -
9 T. Bradshaw -
23 A. Nemane -
15 J. Fitzgerald -
1 T. Cann -
26 H. Douglas -
2 J. Rafferty
Dự bị
-
6 E. Coleman -
23 B. Dack -
18 S. Kendall -
39 T. Eaves -
20 J. Daley -
40 R. Luthra -
17 C. Antwi
Chơi hay nhất
8,2 Ronan Hale Gillingham
2 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,7 Lamin Sillah Gillingham
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,6 Tom Eaves Gillingham
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Rotherham United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Julian Eyestone TM | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 17/29 | 0 | 0 |
| 14 Sonny Aljofree HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 75/88 | 0 | 2 |
| 5 Kieran Ngwenya HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 55/67 | 0 | 0 |
| 27 Dominic Iorfa HV | 84' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 39/47 | 0 | 1 |
| 12 Denzel Hall TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 28/36 | 2 | 2 |
| 28 Brandon Cover TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 2/2 | 29/39 | 1 | 3 |
| 24 Jili Buyabu TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 15/20 | 1 | 1 |
| 6 Ossama Ashley TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 0 | 0 |
| 22 Jamie Jellis TV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 24/35 | 0 | 0 |
| 15 Jayce Fitzgerald TV DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 0 | 0 |
| 10 Paul Mullin C TĐ | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 11/18 | 2 | 0 |
| 8 Kian Spence TĐ | 68' | 6,6 | 0 | 1 | 1/3 | 14/20 | 1 | 2 |
| 4 Josh Austerfield TĐ | 61' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/38 | 1 | 2 |
| 9 Tom Bradshaw TĐ DB | 29' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 |
| 23 Aaron Nemane TĐ DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 5/7 | 1 | 0 |
Gillingham
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oliver Wright TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/48 | 0 | 0 | 4 |
| 19 Omar Beckles C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 23/31 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Andy Smith HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 14/28 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Logan Dobbs HV | 83' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/25 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Jack Daley HV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Nick Freeman TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 0 | 1 | 0 |
| 16 James Brophy TV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 19/23 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Robbie McKenzie TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Armani Little TV | 77' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/34 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Ethan Coleman TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Bradley Dack TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Sheldon Kendall TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ronan Hale TĐ | 82' | 8,2 | 2 | 0 | 2/2 | 10/15 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Lamin Sillah TĐ | 82' | 7,7 | 1 | 0 | 1/3 | 5/11 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Harry Waldock TĐ | 78' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Tom Eaves TĐ DB | 8' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
P. Mullin 1-0 kiến tạo: K. Spence
17'
34'
R. Hale 1-1
Hết hiệp 1 · 1-1
47'
J. Brophy Phạm lỗi
51'
L. Dobbs Phản ứng trọng tài
60'
L. Sillah 1-2 kiến tạo: J. Brophy
vào: T. Bradshaw, ra: J. Austerfield
61'
J. Eyestone Phạm lỗi
66'
67'
R. Hale 1-3 (P)
D. Iorfa Phạm lỗi
75'
77'
vào: E. Coleman, ra: A. Little
78'
vào: B. Dack, ra: H. Waldock
82'
vào: S. Kendall, ra: R. Hale
vào: J. Fitzgerald, ra: D. Iorfa
84'
S. Aljofree Phạm lỗi
88'
89'
T. Eaves 1-4 (P)
Kết thúc trận · 1-4
Lịch sử đối đầu (17 trận)
8 Rotherham United 2 Hòa 7 Gillingham
2.94 Bàn/trận TB
47% Tỷ lệ thắng Rotherham United
41% Tỷ lệ thắng Gillingham
Những lần gặp gần nhất
- 30/04/2022 Gillingham 0-2 Rotherham United
- 08/12/2021 Rotherham United 5-1 Gillingham
- 02/11/2019 Gillingham 0-3 Rotherham United
- 18/04/2018 Gillingham 0-1 Rotherham United
- 28/10/2017 Rotherham United 1-3 Gillingham
- 05/04/2014 Gillingham 3-4 Rotherham United
- 30/11/2013 Rotherham United 4-1 Gillingham
- 01/04/2013 Gillingham 1-0 Rotherham United
+ 2 trận khác