
Bradley Dack
Tiền vệ tấn công ·
Gillingham
Bradley Dack đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Gillingham, Bradley Dack mang áo số 23, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến Gillingham từ 15/08/2024. Dữ liệu định giá anh khoảng 160 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Gillingham
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 15/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Bradley Dack
Mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Bradley Dack góp mặt 2 trận trong màu áo Gillingham. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,40. Trung bình anh thi đấu 18 phút mỗi trận ở mùa này.
- 2 Trận
- 36 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Bradley Dack
Bradley Dack là tiền vệ 32 tuổi đang chơi cho Gillingham. Trong đội hình Gillingham, anh mặc áo 23. Hợp đồng với Gillingham được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 31/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Gillingham
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Bradley Dack thi đấu thế nào gần đây?
Bradley Dack có 36 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,40.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 03-10 | Newport County | 0–0 | 11 | 0/0 | 6,5 |
| 26-09 | York City | 3–0 | 25 | 0/0 | 6,3 |
Bradley Dack đã khoác áo những đội nào?
Bradley Dack có tên trong danh sách thi đấu của Gillingham nhiều nhất, 262 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 78 bàn, 472 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Gillingham.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sunderland | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 24 | 592 | 1 | 1 | 6,87 |
| Blackburn Rovers | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 36 | 1213 | 4 | 1 | 6,66 |
| Blackburn Rovers | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 10 | 284 | 1 | 1 | 6,49 |
| Blackburn Rovers | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 16 | 802 | 3 | 0 | 6,66 |
| Blackburn Rovers | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 22 | 1878 | 9 | 1 | 6,73 |
| Blackburn Rovers | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3453 | 15 | 7 | 6,85 |
| Gillingham | 12/13 | Hạng Tư Anh | 26 | 0 | 1 | 0 | — |
| Gillingham | 24/25 | Hạng Tư Anh | 23 | 663 | 1 | 1 | 6,67 |
| Gillingham | 25/26 | Hạng Tư Anh | 42 | 2565 | 7 | 2 | 6,83 |
| Gillingham | 13/14 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 3 | 0 | — |
| Gillingham | 14/15 | Hạng Ba Anh | 45 | 0 | 9 | 0 | — |
| Gillingham | 15/16 | Hạng Ba Anh | 40 | 0 | 13 | 1 | — |
| Gillingham | 16/17 | Hạng Ba Anh | 35 | 0 | 5 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 17/18 | Hạng Ba Anh | 42 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Gillingham | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 17/18 | FA Cup | 4 | 29 | 0 | 0 | 6,50 |
| Blackburn Rovers | 18/19 | FA Cup | 2 | 127 | 1 | 0 | 6,35 |
| Blackburn Rovers | 20/21 | FA Cup | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,60 |
| Blackburn Rovers | 22/23 | FA Cup | 3 | 174 | 1 | 0 | 7,00 |
| Gillingham | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 87 | 1 | 2 | 7,60 |
| Blackburn Rovers | — | Carabao Cup | 4 | 218 | 2 | 1 | 7,47 |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,60 |
| Gillingham | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Bradley Dack: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Bradley Dack bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Gillingham, năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Gillingham ngày 15/08/2024 từ Sunderland dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận anh ra sân 2 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 262 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 40 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Gillingham. Tại Gillingham, anh khoác áo số 23 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 24/02/2012, khi anh đầu quân cho Ramsgate FC, năm anh tròn 19 tuổi. Ở mùa 12/13 tại Hạng Tư Anh, anh đóng góp 1 bàn. Anh cập bến Blackburn Rovers ngày 01/07/2017 từ Gillingham theo mức phí 850 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 37 bàn cùng 13 kiến tạo qua 185 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại Hạng Nhất Anh ở Blackburn Rovers là mùa cao nhất trong dữ liệu với 15 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 78 bàn cùng 18 kiến tạo. Cùng quãng đó là 472 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Bradley Dack
Bradley Dack gia nhập Ramsgate FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 24/02/2012. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Blackburn Rovers, 850 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/2/2012 | — | Ramsgate FC | Không công bố |
| 1/7/2012 | — | Gillingham | Không công bố |
| 4/1/2013 | Gillingham | Braintree Town | Cho mượn |
| 3/2/2013 | Braintree Town | Gillingham | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Gillingham | Blackburn Rovers | 850 nghìn EUR |
| 27/7/2023 | Blackburn Rovers | Sunderland | Tự do |
| 15/8/2024 | Sunderland | Gillingham | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Bradley Dack
- Bradley Dack hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Gillingham là CLB hiện tại của Bradley Dack, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Bradley Dack bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bradley Dack 32 tuổi (sinh ngày 31/12/1993), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Bradley Dack mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận Bradley Dack có 0 bàn qua 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Gillingham
Cập nhật lần cuối: 19:29 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.