Braintree Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: South
Braintree Town đang xếp thứ 21 trên tổng 24 đội, với 10 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Braintree qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Braintree thua Truro City 1-2 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận.
Braintree xếp hạng ra sao?
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên Braintree. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 7 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Braintree
Braintree đang hơn Hampton & Richmond 2 điểm. Đội đầu bảng Maidstone Utd đang hơn 12 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Braintree
Braintree ghi 8 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,5 bàn mỗi trận so với 1,1 bàn ở sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Braintree
Sân nhà của Braintree, đội bóng Anh, là Cressing Road Stadium. Sức chứa của Cressing Road Stadium là 4.222 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là BRA.
Hàng công và hàng thủ Braintree
Trung bình mỗi trận Braintree ghi 1,6 bàn và nhận 2,5 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 22.
Đối thủ kế tiếp của Braintree
Ngày 24/10/2026, Braintree làm khách của Farnham Town, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Farnham Town là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Emmanuel Okunowo | Tiền vệ | Anh |
| - | Alfie Matthews | Tiền vệ | Anh |
| - | Alfie Lewis | Tiền vệ | Anh |
| - | Jacob Mensah | Hậu vệ | Ghana |
| - | Finn Adams | Hậu vệ | Anh |
| - | George Okoye | Tiền đạo | |
| - | Moss Lewis | Tiền vệ | Mỹ |
| - | James Bennett | Tiền vệ | Anh |
| - | Vladimir Paternoster | Hậu vệ | Ý |
| 1 | George Barrett | Thủ môn | Anh |
| 2 | Idreess Namisi | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Luis Brown | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Reuben Swann | Tiền vệ | Anh |
| 6 | Jet Dyer | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Michael Olarewaju | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Louie Edward Johnson | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Anisius Lewis | Tiền đạo | Anh |
| 15 | Alex Bolovan | Tiền vệ | Romania |
| 19 | Louie Johnson | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Fletcher Hubbard | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Afi Adebayo | Tiền vệ | Ireland |
| 22 | Benjamin Isaacson | Hậu vệ | Wales |
| 37 | Courtney Senior | Tiền vệ | Anh |
| 39 | Elliot Thorpe | Tiền vệ | Wales |
| 40 | George Evans | Tiền đạo | Anh |