Gillingham hòa Newport County 0-0 ở Hạng Tư Anh (Vòng 9), đá lúc 21:00 ngày 03/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Priestfield Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Gillingham 46% - Hòa 27%
-
Newport County 27%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.79 | 1.00 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.94 | X0.85 |
1 2.05 X 3.40 2 3.40
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
67% Kiểm soát bóng 33%
7 Dứt điểm 15
3 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 — Play-off lên hạng | | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 |
| 12 | | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 |
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,0 Omar Beckles Gillingham
- 7,8 Cameron Norman Newport County
- 7,5 Matthew Max Dibley-Dias Newport County
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Gillingham 46% Hòa 27% 27% Newport County
xG dự kiến 1.51 - 1.18
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.573%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Gillingham (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.09 | 3.70 | 3.34 |
| Nguồn 4 | 2.05 | 3.50 | 3.40 |
| Nguồn 6 | 2.05 | 3.50 | 3.50 |
| Nguồn 8 | 2.05 | 3.40 | 3.50 |
| Nguồn 10 | 2.05 | 3.30 | 3.40 |
| Nguồn 11 | 1.97 | 3.50 | 3.26 |
| Nguồn 12 | 2.10 | 3.40 | 3.50 |
| Nguồn 13 | 2.10 | 3.55 | 3.45 |
| Nguồn 15 | 2.05 | 3.25 | 3.45 |
| Nguồn 16 | 2.10 | 3.40 | 3.50 |
| Nguồn 17 | 1.99 | 3.42 | 3.03 |
| Nguồn 18 | 1.94 | 3.40 | 3.40 |
| Nguồn 20 | 2.09 | 3.63 | 3.39 |
| Nguồn 21 | 1.98 | 2.97 | 3.05 |
| Nguồn 23 | 1.93 | 3.35 | 3.50 |
| Nguồn 25 | 2.00 | 3.40 | 3.30 |
| Đồng thuận | 2.05 | 3.40 | 3.40 |
Thống kê trận đấu
0.24 1.40 xG (bàn kỳ vọng)
67% 33% Kiểm soát bóng
7 15 Dứt điểm
1 5 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
3 2 Phạt góc
17 12 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
39 T. Eaves -
20 J. Daley -
18 S. Kendall -
8 A. Little -
23 B. Dack -
40 R. Luthra -
6 E. Coleman
Dự bị
-
20 Y. Bamba -
19 G. Garner -
18 A. Lewis -
33 S. MacDonald -
34 D. Sassi -
17 A. Merritt -
8 M. Smith
Chơi hay nhất
8,0 Omar Beckles Gillingham
2 lần tắc bóng
7,8 Cameron Norman Newport County
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,5 Matthew Max Dibley-Dias Newport County
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
Gillingham
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oliver Wright TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 29/37 | 0 | 0 | 4 |
| 19 Omar Beckles C HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 94/105 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Andy Smith HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 44/59 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Logan Dobbs HV | 74' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 58/72 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Jack Daley HV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/9 | 1 | 0 | 0 |
| 16 James Brophy TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 48/54 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Robbie McKenzie TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 37/45 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Nick Freeman TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 39/48 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Harry Waldock TV | 86' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 8/15 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Sheldon Kendall TV DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Armani Little TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Bradley Dack TV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ronan Hale TĐ | 86' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 12/17 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Garath McCleary TĐ | 74' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/25 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Lamin Sillah TĐ | 63' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/13 | 1 | 0 | 0 |
| 39 Tom Eaves TĐ DB | 27' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Newport County
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jordan Wright TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/40 | 0 | 0 | 1 |
| 22 Cameron Norman HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 1/2 | 16/31 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Lee Jenkins HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 11/19 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Kyle Cameron C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Matty Jacob HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 14/21 | 1 | 2 | 0 |
| 12 Joe Thomas HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Matthew Max Dibley-Dias TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 14/20 | 1 | 5 | 0 |
| 6 Ciaran Brennan TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 20/26 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Harrison Biggins TV | 89' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 18/25 | 3 | 0 | 0 |
| 23 Michael Adu-Poku TV | 76' | 6,4 | 0 | 0 | 2/2 | 5/5 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Aaron Lewis TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Christian Doidge TĐ | 83' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 9/13 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Yahya Bamba TĐ DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Gerard Garner TĐ DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
R. Hale Phạm lỗi
14'
L. Sillah Phạm lỗi
15'
45'+1
H. Biggins Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
70'
C. Norman Phạm lỗi
L. Dobbs Phạm lỗi
72'
vào: S. Kendall, ra: G. McCleary
74'
76'
vào: Y. Bamba, ra: M. Adu-Poku
J. Daley Phạm lỗi
79'
vào: A. Little, ra: H. Waldock
86'
90'+6
vào: A. Lewis, ra: H. Biggins
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (10 trận)
2 Gillingham 2 Hòa 6 Newport County
3.10 Bàn/trận TB
20% Tỷ lệ thắng Gillingham
60% Tỷ lệ thắng Newport County
Những lần gặp gần nhất
- 17/01/2026 Gillingham 3-2 Newport County
- 01/11/2025 Newport County 2-2 Gillingham
- 20/09/2025 Newport County 1-3 Gillingham
- 05/03/2025 Newport County 3-1 Gillingham
- 23/10/2024 Gillingham 0-2 Newport County
- 17/02/2024 Newport County 1-0 Gillingham
- 28/10/2023 Gillingham 0-2 Newport County
- 29/04/2023 Gillingham 1-2 Newport County
+ 2 trận khác