Newport County thắng Grimsby Town 2-1 ở Hạng Tư Anh (Vòng 8), đá lúc 21:00 ngày 26/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Rodney Parade.
Dự đoán nhanh
-
Newport County 23% - Hòa 26%
-
Grimsby Town 51%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng51%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
33% Kiểm soát bóng 67%
9 Dứt điểm 10
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 11 | 3 | 5 | 3 | +1 | 14 |
| 15 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 0 | 13 |
Chơi hay nhất
- 8,0 Ciaran Brennan Newport County
- 7,6 Cameron McJannett Grimsby Town
- 7,6 Christian Doidge Newport County
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 51%
Newport County 23% Hòa 26% 51% Grimsby Town
xG dự kiến 1.24 - 1.60
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.575%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Grimsby Town (51%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 4.11 | 3.58 | 1.80 |
| Nguồn 4 | 4.20 | 3.60 | 1.80 |
| Nguồn 6 | 4.20 | 3.75 | 1.80 |
| Nguồn 8 | 4.20 | 3.70 | 1.80 |
| Nguồn 10 | 4.20 | 3.60 | 1.80 |
| Nguồn 11 | 3.99 | 3.60 | 1.75 |
| Nguồn 12 | 4.33 | 3.60 | 1.83 |
| Nguồn 13 | 4.10 | 3.65 | 1.87 |
| Nguồn 15 | 4.00 | 3.40 | 1.85 |
| Nguồn 16 | 4.20 | 3.60 | 1.80 |
| Nguồn 17 | 4.01 | 3.60 | 1.78 |
| Nguồn 18 | 4.05 | 3.50 | 1.76 |
| Nguồn 20 | 4.01 | 3.60 | 1.81 |
| Nguồn 22 | 4.33 | 3.75 | 1.81 |
| Nguồn 23 | 3.53 | 3.13 | 1.77 |
| Nguồn 25 | 3.65 | 3.35 | 1.87 |
| Nguồn 27 | 4.00 | 3.40 | 1.80 |
| Đồng thuận | 4.10 | 3.60 | 1.80 |
Thống kê trận đấu
0.83 2.16 xG (bàn kỳ vọng)
33% 67% Kiểm soát bóng
9 10 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
7 3 Phạt góc
14 9 Phạm lỗi
2 7 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 R. Reynolds -
39 A. Cook -
10 S. Finch -
16 R. Staunton -
14 J. Amaluzor -
41 S. Auton -
8 C. Doyle
Chơi hay nhất
8,0 Ciaran Brennan Newport County
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,6 Christian Doidge Newport County
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Cameron McJannett Grimsby Town
2 lần tắc bóng
Newport County
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jordan Wright TM | 99' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/42 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Kyle Cameron C HV | 99' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 8/15 | 0 | 3 | 0 |
| 16 Matty Jacob HV | 99' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 2 | 4 | 0 |
| 5 Lee Jenkins HV | 99' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/19 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Cameron Norman HV | 71' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 12/22 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Joe Thomas HV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Ciaran Brennan TV | 99' | 8,0 | 0 | 1 | 0/0 | 17/29 | 2 | 3 | 0 |
| 10 Harrison Biggins TV | 99' | 6,8 | 0 | 0 | 2/3 | 17/27 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Michael Adu-Poku TV | 94' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 2/2 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Shaquille Gwengwe TV | 81' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Matthew Max Dibley-Dias TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 8/15 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Aaron Lewis TV DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Christian Doidge TĐ | 99' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 7/19 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Gerard Garner TĐ DB | 18' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Yahya Bamba TĐ DB | 5' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Grimsby Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Christy Pym TM | 99' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 36/48 | 0 | 0 | 2 |
| 17 Cameron McJannett HV | 99' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 63/76 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Harvey Rodgers HV | 99' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/32 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Maldini Kacurri HV | 99' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 55/59 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Jayden Sweeney HV | 73' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 34/44 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Reece Staunton HV DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Jamie Walker TV | 99' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 38/48 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Kieran Green C TV | 99' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/25 | 3 | 0 | 0 |
| 30 Charles Vernam TV | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 2/3 | 21/28 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Ryley Reynolds TV DB | 63' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 24/35 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Finlay Cartwright TV | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Mark Shelton TV | 36' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Iwan Morgan TĐ | 59' | 5,8 | 0 | 0 | 0/2 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Sonny Finch TĐ DB | 40' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/12 | 0 | 2 | 0 |
| 39 Andy Cook TĐ DB | 40' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 4/8 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Justin Amaluzor TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. M. Dibley-Dias Phạm lỗi
10'
36'
vào: R. Reynolds, ra: M. Shelton
Hết hiệp 1 · 0-0
C. Doidge 1-0 kiến tạo: C. Norman
57'
59'
vào: S. Finch, ra: F. Cartwright
63'
A. Cook Phản ứng trọng tài
S. Gwengwe 2-0 kiến tạo: C. Brennan
69'
72'
K. Green Phản ứng trọng tài
73'
vào: J. Amaluzor, ra: J. Sweeney
73'
vào: R. Staunton, ra: C. Vernam
vào: G. Garner, ra: S. Gwengwe
81'
vào: A. Lewis, ra: M. M. Dibley-Dias
81'
83'
J. Wright 2-1 (phản lưới)
M. Jacob Phạm lỗi
90'+2
vào: Y. Bamba, ra: M. Adu-Poku
90'+4
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (27 trận)
9 Newport County 9 Hòa 9 Grimsby Town
1.74 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Newport County
33% Tỷ lệ thắng Grimsby Town
Những lần gặp gần nhất
- 07/02/2026 Newport County 0-0 Grimsby Town
- 16/08/2025 Grimsby Town 2-1 Newport County
- 22/03/2025 Grimsby Town 1-0 Newport County
- 16/11/2024 Newport County 0-0 Grimsby Town
- 06/04/2024 Grimsby Town 1-0 Newport County
- 16/12/2023 Newport County 1-1 Grimsby Town
- 08/03/2023 Grimsby Town 1-1 Newport County
- 03/09/2022 Newport County 0-2 Grimsby Town
+ 2 trận khác