Ramsgate FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Ramsgate FC đang xếp thứ 6 trên tổng 22 đội, với 19 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ramsgate ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Ramsgate đứng thứ 10, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +12. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Ramsgate xếp hạng ra sao?
Ramsgate có 19 điểm sau 11 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Ramsgate
Ba trận gần nhất của Ramsgate: thắng Whitehawk 4-1, thắng Dartford 2-1 và thua Carshalton Athletic 2-3. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Ramsgate đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Ramsgate nằm giữa Carshalton Athletic và Eastbourne Borough. Đội đầu bảng Enfield Town đang hơn 5 điểm.
Hồ sơ đội bóng Ramsgate
WW Martin Community Stadium, sân nhà của Ramsgate, chứa được 3.000 chỗ ngồi.
Ramsgate trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Ramsgate 3 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,8 bàn mỗi trận so với 2,2 bàn trên sân khách.
Đối thủ kế tiếp của Ramsgate
Ngày 14/10/2026, Ramsgate làm khách của Wingate & Finchley, bóng lăn lúc 01h45 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Wingate & Finchley là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 16 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Cameron James | Hậu vệ | Anh |
| - | Rowan Liburd | Tiền đạo | Saint Kitts và Nevis |
| - | Eze Ebuzoeme | Tiền vệ | Anh |
| - | Bivesh Gurung | Tiền vệ | Anh |
| - | Raphe Brown | Hậu vệ | Anh |
| - | Sha'mar Lawson | Tiền vệ | Anh |
| - | Tom Hadler | Thủ môn | Anh |
| - | Tushaun Walters | Tiền đạo | Anh |
| - | Callum Jones | Tiền đạo | Anh |
| - | Seth Brock | Tiền đạo | Anh |
| - | Jacob Bland | Tiền vệ | Anh |
| - | Tom Brisley | Tiền vệ | Anh |
| - | Oliver Jackson | Tiền vệ | Anh |
| - | Tom Clifford | Hậu vệ | Anh |
| - | Jay Leader | Hậu vệ | Anh |
| - | Henry Lukombo | Hậu vệ | Anh |
| - | Tom Carlse | Hậu vệ | Anh |
| - | Mukudzei Tirivanhu | Hậu vệ | Zimbabwe |
| 1 | Jonathan Henly | Thủ môn | Scotland |
| 5 | Dave Winfield | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Benedict Bioletti | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Kai Garrett | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Alfie Paxman | Tiền đạo | Anh |
| 14 | Josh Ajayi | Tiền đạo | Anh |
| 15 | Lee Martin | Tiền đạo | Anh |
| 16 | Wes Hennessey | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Tijan Jadama | Tiền vệ | Anh |