Crewe Alexandra thắng Swindon Town 1-0 ở Hạng Tư Anh (Vòng 10), đá lúc 18:30 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại County Ground.
Dự đoán nhanh
-
Swindon Town 36% - Hòa 27%
-
Crewe Alexandra 37%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
12 Dứt điểm 11
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Lên hạng | | 11 | 5 | 6 | 0 | +6 | 21 |
| 18 | | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 |
- Lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,2 Jordan Gibson Crewe Alexandra
- 7,8 Dan Butler Swindon Town
- 7,4 Lewis Billington Crewe Alexandra
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Swindon Town 36% Hòa 27% 37% Crewe Alexandra
xG dự kiến 1.48 - 1.20
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.577%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.570%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.548%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Crewe Alexandra (37%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.57 | 3.38 | 2.49 |
| Nguồn 4 | 2.60 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 6 | 2.60 | 3.60 | 2.55 |
| Nguồn 8 | 2.60 | 3.50 | 2.55 |
| Nguồn 10 | 2.50 | 3.50 | 2.55 |
| Nguồn 11 | 2.45 | 3.35 | 2.54 |
| Nguồn 12 | 2.50 | 3.50 | 2.62 |
| Nguồn 13 | 2.60 | 3.55 | 2.60 |
| Nguồn 15 | 2.55 | 3.30 | 2.55 |
| Nguồn 16 | 2.50 | 3.50 | 2.60 |
| Nguồn 17 | 2.41 | 3.58 | 2.32 |
| Nguồn 18 | 2.49 | 3.40 | 2.46 |
| Nguồn 20 | 2.68 | 3.53 | 2.56 |
| Nguồn 21 | 2.44 | 3.10 | 2.39 |
| Nguồn 23 | 2.48 | 3.35 | 2.50 |
| Nguồn 25 | 2.60 | 3.25 | 2.50 |
| Đồng thuận | 2.52 | 3.45 | 2.54 |
Thống kê trận đấu
0.81 1.26 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
12 11 Dứt điểm
1 5 Sút trúng đích
1 0 Cơ hội ngon
6 2 Phạt góc
9 8 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 J. Snowdon -
24 M. Virtue-Thick -
39 L. Millard -
14 D. Butterworth -
12 L. Ward -
34 B. Kirkman -
6 J. Ball
Dự bị
-
8 C. Thomas -
17 M. Holíček -
20 C. Agius -
23 C. McNeill -
13 I. Lawlor -
30 S. Dancey -
32 L. Moore
Chơi hay nhất
8,2 Jordan Gibson Crewe Alexandra
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 Dan Butler Swindon Town
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,4 Lewis Billington Crewe Alexandra
1 đường chuyền tạo cơ hội
Swindon Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Connor Ripley TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 38/56 | 0 | 0 | 3 |
| 26 Dan Butler HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 39/53 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Stephan Negru HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 28/37 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Mitchell Clark HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 14/28 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Sam Inwood HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 49/64 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Jack Thomson TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 28/39 | 2 | 5 | 0 |
| 8 Ollie Clarke C TV | 73' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 14/19 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Anthony Munda TV | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Joe Snowdon TV DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Matthew Virtue-Thick TV DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 2/6 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Daniel Butterworth TV DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Aaron Drinan TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 13/21 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Antwoine Hackford TĐ | 64' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 13/13 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Tom Nichols TĐ | 63' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 14/16 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Louis Millard TĐ DB | 26' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
Crewe Alexandra
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tom Booth TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 15/31 | 0 | 0 | 1 |
| 2 Lewis Billington C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 25/32 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Joshua Stephenson HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 21/33 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Luke Offord HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 19/31 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Kyle Ure HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/23 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Josh March TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 1/4 | 7/18 | 4 | 2 | 0 |
| 19 Owen Lunt TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 11/18 | 1 | 2 | 0 |
| 14 Jordan Gibson TV | 83' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 16/26 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Joe White TV | 59' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 16/20 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Joel Tabiner TV | 59' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Matúš Holíček TV DB | 31' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 8/8 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Conor Thomas TV DB | 31' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/12 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Adrien Thibaut TĐ | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/8 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Calum Agius TĐ DB | 31' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Charlie McNeill TĐ DB | 13' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
O. Clarke Phạm lỗi
14'
Hết hiệp 1 · 0-0
59'
vào: C. Agius, ra: A. Thibaut
59'
vào: C. Thomas, ra: J. Tabiner
59'
vào: M. Holíček, ra: J. White
60'
J. Gibson 0-1 kiến tạo: J. March
vào: J. Snowdon, ra: T. Nichols
63'
64'
M. Holíček Câu giờ
vào: M. Virtue-Thick, ra: A. Munda
64'
vào: L. Millard, ra: A. Hackford
64'
vào: D. Butterworth, ra: O. Clarke
73'
83'
vào: C. McNeill, ra: J. Gibson
C. Ripley Phạm lỗi
90'+6
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (29 trận)
12 Swindon Town 6 Hòa 11 Crewe Alexandra
2.93 Bàn/trận TB
41% Tỷ lệ thắng Swindon Town
38% Tỷ lệ thắng Crewe Alexandra
Những lần gặp gần nhất
- 21/02/2026 Swindon Town 1-2 Crewe Alexandra
- 30/08/2025 Crewe Alexandra 0-3 Swindon Town
- 11/01/2025 Swindon Town 0-0 Crewe Alexandra
- 24/08/2024 Crewe Alexandra 0-0 Swindon Town
- 13/01/2024 Crewe Alexandra 2-1 Swindon Town
- 12/08/2023 Swindon Town 2-2 Crewe Alexandra
- 29/04/2023 Crewe Alexandra 2-1 Swindon Town
- 19/11/2022 Swindon Town 0-1 Crewe Alexandra
+ 2 trận khác