Arsenal W thắng Everton W 1-0 ở FA WSL (Vòng 21), đá lúc 01:00 ngày 14/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Emirates Stadium.
Thống kê nổi bật
65% Kiểm soát bóng 35%
16 Dứt điểm 6
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,5 S. Blackstenius Arsenal W
- 7,3 Courtney Brosnan Everton W
- 7,2 Mariona Caldentey Arsenal W
Thống kê trận đấu
65% 35% Kiểm soát bóng
16 6 Dứt điểm
4 0 Sút trúng đích
8 3 Phạt góc
5 9 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 B. Votikova -
14 D. van Domselaar -
19 C. Foord -
10 K. Little -
6 L. Williamson -
31 S. Holmberg -
25 S. Blackstenius -
18 C. Kelly -
24 T. Hinds
Dự bị
-
12 E. Ramsey -
14 M. Lawley -
27 E. Stenevik -
29 Y. Momiki -
11 K. Gago -
18 O. Vignola -
22 A. Galli
Chơi hay nhất
7,5 S. Blackstenius Arsenal W
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,3 Courtney Brosnan Everton W
3 lần cứu thua
7,2 Katie McCabe Arsenal W
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Arsenal W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Anneke Borbe TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 43/45 | – | – |
| 11 Katie McCabe HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 55/62 | 2 | 2 |
| 3 L. Wubben-Moy HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 70/78 | – | 1 |
| 5 Laia Codina HV | 89' | 7,2 | – | 0 | – | 64/72 | – | 1 |
| 2 Emily Fox HV | 64' | 7,2 | – | 0 | – | 39/42 | 1 | 1 |
| 31 Smilla Holmberg HV DB | 26' | 6,5 | – | 0 | – | 7/10 | – | 1 |
| 6 Leah Williamson HV DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – |
| 8 Mariona Caldentey TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 70/82 | – | 1 |
| 21 Victoria Pelova TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 40/44 | 2 | 3 |
| 15 Olivia Smith TV | 76' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 29/32 | 1 | 2 |
| 12 Frida Maanum TV | 76' | 7,0 | – | 0 | – | 16/19 | 1 | 1 |
| 9 Bethany Mead TV | 64' | 6,6 | – | 0 | 0/4 | 30/36 | 1 | 2 |
| 23 Alessia Russo TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | 2/4 | 17/19 | 1 | 1 |
| 19 Caitlin Foord TĐ DB | 26' | 7,2 | – | 0 | – | 5/9 | 1 | 1 |
| 25 S. Blackstenius TĐ DB | 14' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 2/3 | – | – |
| 18 Chloe Kelly TĐ DB | 14' | 6,7 | – | 0 | – | 7/7 | – | – |
Everton W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Courtney Brosnan TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 22/28 | – | – | 3 |
| 30 Ruby Mace HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 24/31 | – | 2 | – |
| 5 Martina Fernández HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 39/47 | – | 2 | – |
| 13 Hikaru Kitagawa HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 27/40 | – | 5 | – |
| 2 Hannah Blundell HV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 15/19 | – | 2 | – |
| 33 Mayumi Pacheco TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 13/19 | – | 6 | – |
| 7 Clare Wheeler TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 29/40 | – | 3 | – |
| 9 T. Payne TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 5/12 | – | 2 | – |
| 6 Honoka Hayashi TV | 86' | 6,9 | – | 0 | – | 24/28 | 1 | 2 | – |
| 22 Aurora Galli TV DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
| 25 Katja Snoeijs TĐ | 64' | 6,9 | – | 0 | – | 9/14 | – | 1 | – |
| 21 Zara Kramžar TĐ | 64' | 6,7 | – | 0 | – | 6/11 | – | 1 | – |
| 11 K. Gago TĐ DB | 26' | 6,6 | – | 0 | – | 6/6 | 1 | 1 | – |
| Ornella Vignola | 26' | 6,2 | – | 0 | – | 2/2 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
28'
Zara Kramžar
32'
Clare Wheeler
vào: S. Holmberg, ra: E. Fox
64'
64'
vào: K. Gago, ra: Z. Kramzar
64'
vào: O. Vignola, ra: K. Snoeijs
vào: S. Blackstenius, ra: F. Leonhardsen-Maanum
76'
86'
vào: A. Galli, ra: H. Hayashi
S. Blackstenius 1-0
90'
vào: L. Williamson, ra: L. Codina
90'+2