
Chloe Kelly
Chuyển nhượng và giá trị của Chloe Kelly
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Chloe Kelly rời Manchester City W để tới Arsenal W (02/07/2025). Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/7/2025 | Manchester City W | Arsenal W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Arsenal W | Manchester City W | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2025 | Manchester City W | Arsenal W | Cho mượn |
| 30/5/2025 | Arsenal W | Manchester City W | Cho mượn |
| 30/1/2025 | Manchester City W | Arsenal W | Cho mượn |
| 3/7/2020 | Everton W | Manchester City W | Tự do |
| 1/8/2017 | Arsenal W | Everton W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/10/2016 | Everton W | Arsenal W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Arsenal W | Everton W | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chloe Kelly: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Chloe Kelly là ngày 01/07/2016, khi anh rời Arsenal W sang Everton W theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Arsenal W ngày 02/07/2025 từ Manchester City W sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận anh ra sân 16 trận và ghi 4 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Arsenal W ghi anh khoác áo số 18.
CLB hiện tại của Chloe Kelly
Thông tin tiểu sử Chloe Kelly
Sinh ngày 15/01/1998, Chloe Kelly là cầu thủ và hiện thuộc Arsenal W. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Anh.
- Ngày sinh
- 15/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 57 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Arsenal W
Thống kê Chloe Kelly mùa 2025
Mùa 2025 tại FA WSL, Chloe Kelly góp mặt 16 trận trong màu áo Arsenal W. So với mùa 2024 (2 bàn sau 8 trận), anh nhiều hơn 2 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Arsenal W | 4 | 124 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,71 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Arsenal W | 16 | 313 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 7,14 |
| 2025UEFA Champions League Women | Arsenal W | 7 | 378 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,99 |
| 2024FA WSL | Arsenal W | 8 | 511 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024FA WSL | Manchester City W | 6 | 165 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024UEFA Champions League Women | Manchester City W | 5 | 286 | — | 2 | Thẻ vàng: 2 | 7,04 |
| 2024UEFA Champions League Women | Arsenal W | 5 | 285 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 7,04 |
| 2024FA Women's Cup | Manchester City W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Anh (nữ) | 6 | 248 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,02 |
| 2025UEFA Championship - Women | Anh (nữ) | 6 | 248 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,02 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Anh (nữ) | 6 | 86 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Anh (nữ) | 3 | 65 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Friendlies Women | Anh (nữ) | 4 | 193 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023World Cup - Women | Anh (nữ) | 7 | 301 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,89 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Anh (nữ) | 5 | 323 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Anh (nữ) | 2 | 134 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Chloe Kelly theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Arsenal W | 2024 – 2026/27 | 40 | 1.611 | 7 | 7 |
| Manchester City W | 2024 | 12 | 541 | 0 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Anh (nữ) | 2023 – 2025 | 39 | 1.598 | 4 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Chloe Kelly
- Chloe Kelly ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận Chloe Kelly có 4 bàn qua 16 trận và có 1 kiến tạo.
- Chloe Kelly hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Arsenal W là CLB hiện tại của Chloe Kelly, mang áo số 18.
- Chloe Kelly bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Chloe Kelly 28 tuổi (sinh ngày 15/01/1998), cao 168 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.