Anh (nữ)
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Anh (nữ) đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội, với 15 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Vị trí của Anh (nữ) mùa 17/18
Anh (nữ) xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 0 điểm. Đội có 5 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,5 điểm.
Anh (nữ) đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Anh (nữ) tới Tây Ban Nha (nữ) ở ngôi đầu là 0 điểm. Ngay sau lưng là Iceland (nữ), kém 9 điểm.
Anh (nữ) thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Anh (nữ) tới kết quả thắng Hy Lạp (nữ) 3-1. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Giới thiệu Anh (nữ)
Anh (nữ) lấy Wembley Stadium ở London làm sân nhà. Wembley Stadium có 90.000 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Anh (nữ)
Anh (nữ) ghi 6 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,5 bàn mỗi trận so với 2,0 bàn ở sân nhà.
Sức mạnh ghi bàn của Anh (nữ)
Số bàn thua của Anh (nữ) dừng ở 5 sau 6 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8.
Đối thủ kế tiếp của Anh (nữ)
Trận kế tiếp, Anh (nữ) tiếp Hy Lạp (nữ) trên sân King Power Stadium lúc 01h30 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam).
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Hannah Hampton | Thủ môn | Anh |
| 2 | Maya Le Tissier | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Leah Williamson | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Niamh Charles | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Esme Morgan | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Keira Walsh | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Lauren James | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Georgia Stanway | Tiền đạo | Anh |
| 9 | Alessia Russo | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Laura Blindkilde | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Lauren Hemp | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Lucia Bronze | Hậu vệ | Anh |
| 15 | Jessica Carter | Hậu vệ | Anh |
| 15 | L. Wubben-Moy | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Alex Greenwood | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Taylor Hinds | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Chloe Kelly | Tiền đạo | Anh |
| 18 | L. Kendall | Tiền vệ | |
| 19 | Bethany Mead | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Jessica Park | Tiền đạo | Anh |
| 20 | E. Parkinson | Tiền vệ | |
| 21 | Anna Moorhouse | Thủ môn | Anh |
| 21 | Ellie Roebuck | Thủ môn | Anh |
| 21 | Sophie Baggaley | Thủ môn | Anh |
| 22 | Agnes Beever-Jones | Tiền đạo | Anh |
| 22 | Freya Godfrey | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Ella Toone | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Grace Fisk | Hậu vệ | Anh |
| 23 | K. Barry | Tiền đạo |