
Bethany Mead
Bethany Mead từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Bethany Mead gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Arsenal W sang Manchester City W ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Arsenal W | Manchester City W | Không công bố |
| 29/6/2026 | Arsenal W | Manchester City W | Không công bố |
| 1/4/2017 | Sunderland W | Arsenal W | Không công bố |
| 29/6/2011 | Middlesbrough W | Sunderland W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Bethany Mead
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Bethany Mead là ngày 29/06/2011, khi anh chuyển từ Middlesbrough W sang Sunderland W — năm anh tròn 16 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Manchester City W bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Arsenal W. Trong mùa 2026/27 tại FA WSL, anh ra sân 4 trận. Trong đội hình Manchester City W, anh mang áo số 7.
Bethany Mead đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Bethany Mead đang khoác áo Manchester City W, gia nhập ngày 30/06/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở FA WSL.
- Câu lạc bộ
- Manchester City W
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 30/06/2026
Bethany Mead là ai?
Bethany Mead mang áo số 7 của Manchester City W và chơi ở vị trí cầu thủ. Bethany Mead chào đời 09/05/1995 và nay 31 tuổi.
- Ngày sinh
- 9/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 163 cm
- Cân nặng
- 58 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Manchester City W
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Bethany Mead
Bethany Mead đã chơi 4 trận với 223 phút trên sân mùa 2026/27 tại FA WSL. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,58.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyFA WSL | Manchester City W | 4 | 223 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,58 |
| 2025FA WSL | Arsenal W | 21 | 593 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2025UEFA Champions League Women | Arsenal W | 8 | 516 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,49 |
| 2024UEFA Champions League Women | Arsenal W | 11 | 363 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,71 |
| 2024FA WSL | Arsenal W | 9 | 669 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,41 |
| 2024FA Women's Cup | Arsenal W | 2 | 125 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Arsenal W | 1 | 56 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Anh (nữ) | 6 | 345 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Women | Anh (nữ) | 6 | 279 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2025UEFA Championship - Women | Anh (nữ) | 6 | 279 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Anh (nữ) | 3 | 270 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Anh (nữ) | 5 | 362 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Anh (nữ) | 2 | 109 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Bethany Mead theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Manchester City W | 2026/27 | 4 | 223 | 0 | 1 |
| Arsenal W | 2024 – 2025 | 52 | 2.322 | 11 | 7 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Anh (nữ) | 2023 – 2025 | 28 | 1.644 | 8 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Bethany Mead
- Bethany Mead ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại FA WSL ghi nhận Bethany Mead có 0 bàn qua 4 trận và có 1 kiến tạo.
- Bethany Mead đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Bethany Mead hiện khoác áo Manchester City W, mang áo số 7.
- Bethany Mead bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Bethany Mead 31 tuổi (sinh ngày 09/05/1995), cao 163 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:41 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.