Anh (nữ) thắng Hy Lạp (nữ) 5-0 ở World Cup - Women - Qualification Europe (Bán kết), đá lúc 01:30 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam), tại King Power Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -4/4.5 | 0.82 | 0.85 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.33 | X1.88 |
1 1.01 X 15.00 2 51.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
84% Kiểm soát bóng 16%
19 Dứt điểm 2
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,9 Lauren James Anh (nữ)
- 9,3 Alessia Russo Anh (nữ)
- 8,6 Lauren Hemp Anh (nữ)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Anh (nữ) 45% Hòa 45% 10% Hy Lạp (nữ)
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Anh (nữ) (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.04 | 15.00 | 42.00 |
| Nguồn 2 | 1.01 | 21.00 | 51.00 |
| Nguồn 3 | 1.01 | 10.00 | 50.00 |
| Nguồn 4 | 1.01 | 26.00 | 56.00 |
| Nguồn 5 | 1.01 | 11.50 | 51.00 |
| Nguồn 6 | 1.01 | 16.00 | 60.00 |
| Nguồn 9 | 1.03 | 15.00 | 71.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 15.00 | 51.00 |
Thống kê trận đấu
84% 16% Kiểm soát bóng
19 2 Dứt điểm
9 2 Sút trúng đích
5 1 Phạt góc
13 5 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 A. Moorhouse -
13 K. Keating -
16 G. Fisk -
15 E. Morgan -
12 N. Charles -
23 E. Toone -
18 G. Clinton -
22 F. Godfrey -
14 L. Blindkilde -
20 E. Parkinson -
17 J. Park -
19 B. Mead
Dự bị
-
1 D. Giannakouli -
13 R. Petaloti -
3 S. Darzanou -
8 E. Drakogiannaki -
2 A. Fakinou -
5 M. Kapnisi -
19 M. Palama -
6 G. Chalatsogianni -
16 P. Argyriou -
21 S. Kongouli -
20 M. Rapani -
11 I. Tzourtzevits
Chơi hay nhất
9,9 Lauren James Anh (nữ)
2 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
9,3 Alessia Russo Anh (nữ)
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,6 Lauren Hemp Anh (nữ)
2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Anh (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Hannah Hampton TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 32/36 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Alex Greenwood HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 124/127 | 2 | 3 | 0 |
| 4 Jessica Carter HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 101/104 | 0 | 4 | 0 |
| 3 Leah Williamson HV | 72' | 7,7 | 0 | 0 | 1/1 | 91/100 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Maya Le Tissier HV | 59' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 42/44 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Georgia Stanway TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/4 | 69/77 | 0 | 5 | 0 |
| 6 Keira Walsh TV | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 0/1 | 105/117 | 3 | 0 | 0 |
| 8 L. Potter TV | 60' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 74/76 | 1 | 4 | 0 |
| 9 Alessia Russo TĐ | 90' | 9,3 | 2 | 0 | 3/4 | 15/21 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Lauren Hemp TĐ | 60' | 8,6 | 0 | 2 | 0/1 | 26/29 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Lauren James TĐ | 45' | 9,9 | 2 | 1 | 2/3 | 25/28 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Bethany Mead TĐ DB | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 18/20 | 3 | 0 | 0 |
| 22 Freya Godfrey TĐ DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 19/20 | 0 | 0 | 0 |
Hy Lạp (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 Eleni Markou HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 3 |
| 4 M. Gkouni Papaioannou HV | 90' | 4,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/23 | 0 | 0 |
| 10 Veatriki Sarri TV | 70' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 1 | 2 |
| 18 E. Brame TV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 2 |
| 8 E. Drakogiannaki TV DB | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 1 |
| 7 Ioanna Papatheodorou TĐ | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 1/1 | 11/15 | 0 | 2 |
| 16 P. Argyriou TĐ DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 2 |
| Vasiliki Giannaka | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/14 | 0 | 0 |
| Athanasia Moraitou | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Alessia Russo 1-0 kiến tạo: Lauren James
3'
Lauren James 2-0
16'
Georgia Stanway 3-0 kiến tạo: Lauren Hemp
30'
Lauren James 4-0 kiến tạo: Lauren Hemp
34'
vào: Bethany Mead, ra: Lauren James
45'
45'
vào: Marianna Rapani, ra: Athanasia Moraitou
45'
vào: Stamatía Ntarzánou, ra: Maria paterna
45'
vào: E. Drakogiannaki, ra: E. Brame
Georgia Stanway Huỷ bàn thắng
52'
vào: Niamh Charles, ra: Maya Le Tissier
59'
vào: Jessica Park, ra: Lexi Potter
60'
vào: Freya Godfrey, ra: Lauren Hemp
60'
70'
vào: Georgía Chalatsogiánni, ra: Veatriki Sarri
vào: Grace Fisk, ra: Leah Williamson
72'
Alessia Russo 5-0 kiến tạo: Keira Walsh
75'
81'
vào: Panagiota Argyriou, ra: E. Saich
Keira Walsh
86'
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Anh (nữ) 0 Hòa 0 Hy Lạp (nữ)
4.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Anh (nữ)
0% Tỷ lệ thắng Hy Lạp (nữ)
Những lần gặp gần nhất
- 09/10/2026 Greece W England W