
Jessica Carter
Jessica Carter thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại NWSL Women của Jessica Carter: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2025 (0 bàn sau 26 trận), anh bằng đúng số bàn. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyNWSL Women | NJ/NY Gotham FC W | 26 | 1.937 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,01 |
| 2025NWSL Women | NJ/NY Gotham FC W | 26 | 2.132 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,75 |
| 2024NWSL Women | NJ/NY Gotham FC W | 12 | 980 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,96 |
| 2024NWSL - Liga MXF Summer Cup | NJ/NY Gotham FC W | 10 | 779 | — | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,92 |
| 2024CONCACAF W Champions Cup | NJ/NY Gotham FC W | 4 | 268 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Anh (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Women | Anh (nữ) | 6 | 431 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2025UEFA Championship - Women | Anh (nữ) | 6 | 431 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Anh (nữ) | 6 | 417 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Anh (nữ) | 3 | 98 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Anh (nữ) | 5 | 258 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Anh (nữ) | 7 | 570 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,38 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Anh (nữ) | 4 | 301 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Anh (nữ) | 2 | 174 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Jessica Carter
Ở tuổi 28, Jessica Carter đang là cầu thủ trong đội hình NJ/NY Gotham FC W. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh. Jessica Carter chào đời 27/10/1997 và nay 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 27/10/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 164 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- NJ/NY Gotham FC W
Jessica Carter đang khoác áo đội nào?
Tại NJ/NY Gotham FC W, Jessica Carter mang áo số 4. Ngày chuyển đến NJ/NY Gotham FC W trong hồ sơ là 29/07/2024. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở NWSL Women.
- Câu lạc bộ
- NJ/NY Gotham FC W
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 29/07/2024
Câu chuyện thi đấu của Jessica Carter, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jessica Carter là ngày 01/07/2018, khi anh rời Birmingham City W sang Chelsea W — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến NJ/NY Gotham FC W ngày 29/07/2024 từ Chelsea W. Dữ liệu mùa 2026 tại NWSL Women ghi nhận anh có 26 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở NJ/NY Gotham FC W ghi anh khoác áo số 4.
Jessica Carter từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Jessica Carter là từ Chelsea W sang NJ/NY Gotham FC W ngày 29/07/2024, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Birmingham City W sang Chelsea W ngày 01/07/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/7/2024 | Chelsea W | NJ/NY Gotham FC W | Không công bố |
| 1/7/2018 | Birmingham City W | Chelsea W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Jessica Carter theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| NJ/NY Gotham FC W | 2024 – 2026 | 78 | 6.096 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Anh (nữ) | 2023 – 2025/26 | 42 | 2.680 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jessica Carter
- Jessica Carter hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Jessica Carter hiện khoác áo NJ/NY Gotham FC W, mang áo số 4.
- Jessica Carter bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jessica Carter 28 tuổi (sinh ngày 27/10/1997), cao 164 cm.
- Thành tích ghi bàn của Jessica Carter mùa 2026 ra sao?
- Jessica Carter ra sân 26 trận mùa 2026 tại NWSL Women và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.