
Ella Toone
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ella Toone
Ella Toone thi đấu cho Manchester United W tại FA WSL theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Manchester United W từ 01/07/2018.
- Câu lạc bộ
- Manchester United W
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2018
Số liệu mùa 2025 của Ella Toone
Thống kê mùa 2025 tại FA WSL của Ella Toone: 14 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,63. Mỗi trận anh có trung bình 40 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Manchester United W | 3 | 229 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,89 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Manchester United W | 14 | 553 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2025UEFA Champions League Women | Manchester United W | 10 | 280 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2024FA WSL | Manchester United W | 7 | 533 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,61 |
| 2024FA Women's Cup | Manchester United W | 5 | 330 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Manchester United W | 1 | 7 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Anh (nữ) | 6 | 427 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2025UEFA Championship - Women | Anh (nữ) | 6 | 427 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Anh (nữ) | 5 | 378 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Anh (nữ) | 4 | 264 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Friendlies Women | Anh (nữ) | 4 | 190 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Anh (nữ) | 7 | 441 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Anh (nữ) | 6 | 255 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Anh (nữ) | 2 | 106 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Ella Toone: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ella Toone mang áo số 7 của Manchester United W và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 163 cm, nặng 54 kg. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh.
- Ngày sinh
- 2/9/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 163 cm
- Cân nặng
- 54 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Manchester United W
Câu chuyện sự nghiệp Ella Toone
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ella Toone là ngày 01/07/2018, khi anh từ Manchester City W chuyển tới Manchester United W — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Manchester United W, và ở mùa 2025 tại FA WSL anh ra sân 14 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Manchester United W ghi anh mang áo số 7.
Ella Toone chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Ella Toone rời Manchester City W để tới Manchester United W (01/07/2018).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Manchester City W | Manchester United W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Ella Toone theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Manchester United W | 2024 – 2026/27 | 40 | 1.932 | 8 | 4 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Anh (nữ) | 2023 – 2025 | 40 | 2.488 | 7 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ella Toone
- Ella Toone ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận Ella Toone có 1 bàn qua 14 trận và có 3 kiến tạo.
- Ella Toone đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ella Toone đang thuộc biên chế Manchester United W, mang áo số 7.
- Ella Toone bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ella Toone 27 tuổi (sinh ngày 02/09/1999), cao 163 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:41 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.