
Lucia Bronze
Lucia Bronze thi đấu ra sao mùa 2025?
Sau 13 trận mùa 2025 tại FA WSL, Lucia Bronze đóng góp 0 bàn. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,06.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Chelsea W | 4 | 360 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,51 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Chelsea W | 13 | 574 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,06 |
| 2025UEFA Champions League Women | Chelsea W | 7 | 586 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,84 |
| 2024FA WSL | Chelsea W | 8 | 604 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,36 |
| 2024UEFA Champions League Women | Chelsea W | 8 | 540 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024FA Women's Cup | Chelsea W | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Chelsea W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023UEFA Champions League Women | Barcelona W | 10 | 757 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,71 |
| 2023Primera División Femenina | Barcelona W | 8 | 331 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,48 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Anh (nữ) | 6 | 598 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,98 |
| 2025UEFA Championship - Women | Anh (nữ) | 6 | 598 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,98 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Anh (nữ) | 5 | 450 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Anh (nữ) | 5 | 373 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Friendlies Women | Anh (nữ) | 4 | 291 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Anh (nữ) | 7 | 641 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 7,37 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Anh (nữ) | 6 | 540 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Anh (nữ) | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Lucia Bronze
Sinh ngày 28/10/1991, Lucia Bronze là cầu thủ và hiện thuộc Chelsea W. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm, nặng 65 kg.
- Ngày sinh
- 28/10/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Chelsea W
Lucia Bronze đang khoác áo đội nào?
Câu chuyện sự nghiệp Lucia Bronze qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucia Bronze là ngày 01/01/2015, khi anh rời Liverpool W sang Manchester City W — năm anh bước sang tuổi 24. Anh đến Chelsea W ngày 17/07/2024 từ Barcelona W dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận anh có 13 lần ra sân. Trong đội hình Chelsea W, anh khoác áo số 22.
Các thương vụ chuyển nhượng của Lucia Bronze
Dữ liệu chuyển nhượng của Lucia Bronze gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Manchester City W sang Barcelona W ngày 18/07/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/7/2024 | Barcelona W | Chelsea W | Tự do |
| 18/7/2022 | Manchester City W | Barcelona W | Không công bố |
| 12/9/2020 | Lyon W | Manchester City W | Tự do |
| 18/8/2017 | Manchester City W | Lyon W | Không công bố |
| 1/1/2015 | Liverpool W | Manchester City W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Lucia Bronze theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chelsea W | 2024 – 2026/27 | 44 | 3.024 | 6 | 3 |
| Barcelona W | 2023 | 18 | 1.088 | 2 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Anh (nữ) | 2023 – 2025 | 41 | 3.671 | 8 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucia Bronze
- Lucia Bronze đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucia Bronze đang thuộc biên chế Chelsea W, mang áo số 22.
- Lucia Bronze bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucia Bronze 34 tuổi (sinh ngày 28/10/1991), cao 172 cm.
- Lucia Bronze có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại FA WSL, Lucia Bronze ghi 0 bàn sau 13 trận.
Cập nhật lần cuối: 05:41 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.