Everton W
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League Women
Everton W đang xếp thứ 5 trên tổng 14 đội, với 9 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Everton W tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 4 lần trước Everton W mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.
Everton W đang đứng thứ mấy?
Everton W có 9 điểm sau 5 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào.
Everton W thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Everton W thắng Birmingham City W 2-1 trên sân nhà và thua Liverpool W 0-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Hồ sơ đội bóng Everton W
Everton W lấy Goodison Park ở Liverpool làm sân nhà. Khán đài Goodison Park có 40.569 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Everton W
Trên bảng xếp hạng, Everton W nằm giữa Tottenham Hotspur W và Liverpool W. Đội đầu bảng Manchester City W đang hơn 6 điểm.
Trận kế tiếp của Everton W
Trận kế tiếp, Everton W làm khách của London City Lionesses W trên sân Copperjax Community Stadium lúc 20h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). London City Lionesses W bước vào trận khi đứng thứ 3 với 12 điểm. London City Lionesses W có 5 thắng trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Courtney Brosnan | Thủ môn | Ireland |
| 2 | Hannah Blundell | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Rion Ishikawa | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Issy | Tiền vệ | |
| 5 | Naomi Layzell | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Honoka Hayashi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 7 | Clare Wheeler | Tiền vệ | Úc |
| 8 | Jutta Rantala | Tiền đạo | Phần Lan |
| 8 | R. van Gool | Tiền vệ | |
| 9 | H. McNamara | Tiền đạo | |
| 11 | Hannah Cain | Tiền đạo | Wales |
| 13 | Hikaru Kitagawa | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 17 | Noémie Mouchon | Tiền đạo | Pháp |
| 18 | O. Vignola | Tiền đạo | |
| 20 | Megan Finnigan | Hậu vệ | Anh |
| 21 | Zara Kramžar | Tiền đạo | Slovenia |
| 22 | Aurora Galli | Tiền vệ | Ý |
| 24 | Rylee Foster | Thủ môn | Canada |
| 25 | Hannah Silcock | Hậu vệ | Anh |
| 29 | Y. Momiki | Tiền vệ | |
| 30 | Ruby Mace | Tiền vệ | Anh |
| 33 | Mayumi Pacheco | Hậu vệ | Anh |