
Courtney Brosnan
Tiểu sử Courtney Brosnan
- Ngày sinh
- 10/11/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Everton W
Thống kê Courtney Brosnan mùa 2025
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Everton W | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,08 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Everton W | 16 | 1.080 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,42 |
| 2024FA WSL | Everton W | 8 | 720 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,74 |
| 2024WSL Cup | Everton W | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Women's Cup | Everton W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Ireland (nữ) | 7 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Ireland (nữ) | 9 | 810 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025Friendlies Women | Ireland (nữ) | 8 | 720 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,74 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Ireland (nữ) | 8 | 720 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,74 |
| 2024Friendlies Women | Ireland (nữ) | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Ireland (nữ) | 6 | 540 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Ireland (nữ) | 4 | 360 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Ireland (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Courtney Brosnan theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Everton W | 2024 – 2026/27 | 31 | 2.430 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ireland (nữ) | 2023 – 2025/26 | 47 | 3.690 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Courtney Brosnan
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2021 | West Ham W | Everton W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 00:32 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.