
Ruby Mace
CLB hiện tại của Ruby Mace
Ruby Mace thi đấu ra sao mùa 2025?
Ruby Mace đã chơi 21 trận với 1260 phút trên sân mùa 2025 tại FA WSL. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,22. Trung bình anh thi đấu 60 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Everton W | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,67 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Everton W | 21 | 1.260 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 6 | 7,22 |
| 2024FA WSL | Leicester City FC W | 15 | 1.215 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 7 | 6,90 |
| 2024FA WSL | Everton W | 5 | 427 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,90 |
| 2024WSL Cup | Leicester City FC W | 3 | 160 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Women's Cup | Leicester City FC W | 2 | 152 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Anh (nữ) | 5 | 427 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,90 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Anh (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Anh (nữ) | 1 | 63 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ruby Mace
Ruby Mace mang áo số 30 của Everton W và chơi ở vị trí cầu thủ. Ruby Mace sinh ngày 05/09/2003, hiện 23 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 168 cm, nặng 58 kg.
- Ngày sinh
- 5/9/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 58 kg
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Everton W
Câu chuyện thi đấu của Ruby Mace, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ruby Mace là ngày 11/06/2021, khi anh từ Birmingham City W chuyển tới Manchester City W — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Everton W bắt đầu ngày 03/09/2025, khi anh đến từ Leicester City FC W. Trong mùa 2025 tại FA WSL, anh ra sân 21 trận. Tại Everton W, anh mang áo số 30.
Các thương vụ chuyển nhượng của Ruby Mace
Ruby Mace gia nhập Everton W theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 03/09/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Manchester City W trở lại Leicester City WFC sau kỳ cho mượn ngày 19/07/2024.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/9/2025 | Leicester City FC W | Everton W | Không công bố |
| 19/7/2024 | Manchester City W | Leicester City WFC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Leicester City WFC | Manchester City W | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2023 | Manchester City W | Leicester City WFC | Cho mượn |
| 11/6/2021 | Birmingham City W | Manchester City W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Ruby Mace theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Everton W | 2024 – 2026/27 | 30 | 2.047 | 0 | 2 |
| Leicester City FC W | 2024 | 20 | 1.527 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Anh (nữ) | 2024 – 2025 | 6 | 490 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ruby Mace
- Ruby Mace bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ruby Mace 23 tuổi (sinh ngày 05/09/2003), cao 168 cm.
- Ruby Mace ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ruby Mace ra sân 21 trận mùa 2025 tại FA WSL và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
- Ruby Mace hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ruby Mace đang thuộc biên chế Everton W, mang áo số 30.
Cập nhật lần cuối: 05:41 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.