
Hikaru Kitagawa
Số liệu mùa 2025 của Hikaru Kitagawa
Sau 15 trận mùa 2025 tại FA WSL, Hikaru Kitagawa đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 51 phút. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,84.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Everton W | 4 | 349 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,49 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Everton W | 15 | 770 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,84 |
| 2025Damallsvenskan | Häcken W | 10 | 646 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2024Damallsvenskan | Häcken W | 7 | 426 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,27 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Häcken W | 5 | 387 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 4 | 316 | 1 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Olympics Women | Nhật Bản (nữ) | 2 | 165 | 1 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023/24Olympics Women - Qualification Asia | Nhật Bản (nữ) | 1 | 89 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 1 | 78 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Hikaru Kitagawa
Ở tuổi 29, Hikaru Kitagawa đang là cầu thủ trong đội hình Everton W. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản. Hikaru Kitagawa chào đời 10/05/1997 và nay 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 10/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 164 cm
- Cân nặng
- 53 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Everton W
Hikaru Kitagawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Câu chuyện sự nghiệp Hikaru Kitagawa qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hikaru Kitagawa là ngày 01/07/2023, khi anh rời Albirex Niigata W sang INAC Kobe Leonessa W theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 26 tuổi. Anh đến Everton W ngày 09/07/2025 từ Häcken W. Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận anh có 15 lần ra sân. Trong đội hình Everton W, anh khoác áo số 13.
Các thương vụ chuyển nhượng của Hikaru Kitagawa
Dữ liệu chuyển nhượng của Hikaru Kitagawa gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: INAC Kobe Leonessa W sang Häcken ngày 01/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/7/2025 | Häcken W | Everton W | Không công bố |
| 1/7/2024 | INAC Kobe Leonessa W | Häcken | Tự do |
| 1/7/2023 | Albirex Niigata W | INAC Kobe Leonessa W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Hikaru Kitagawa theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản (nữ) | 2024 | 8 | 648 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hikaru Kitagawa
- Thành tích ghi bàn của Hikaru Kitagawa mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại FA WSL, Hikaru Kitagawa ghi 0 bàn sau 15 trận.
- Hikaru Kitagawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Everton W là CLB hiện tại của Hikaru Kitagawa, mang áo số 13.
- Hikaru Kitagawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hikaru Kitagawa 29 tuổi (sinh ngày 10/05/1997), cao 164 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:22 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.