Nhật Bản (nữ)
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng EAFF E-1 Football Championship, Women 2025
Nhật Bản (nữ) đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 5 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +4
Kết quả gần đây
Nhật Bản (nữ) thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Nhật Bản (nữ): thắng Haiti (nữ) 5-1, hoà Triều Tiên (nữ) 2-2 và thắng Hàn Quốc (nữ) 2-0. Cán cân của loạt trận này là 25 bàn thắng so với 3 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó.
Nhật Bản (nữ) xếp hạng ra sao?
Nhật Bản (nữ) vào guồng với 9 điểm sau 3 trận. Cụ thể là thắng cả 3 trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng C.
Sức mạnh ghi bàn của Nhật Bản (nữ)
Cán cân bàn thắng bại của Nhật Bản (nữ) đang là +11. Khung thành đội chưa một lần bị chọc thủng.
Nhật Bản (nữ) là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Nhật Bản (nữ), đội bóng Nhật Bản, là Shell Energy Stadium. Shell Energy Stadium đón được 22.661 khán giả mỗi trận.
Nhật Bản (nữ) hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Nhật Bản (nữ) đang hơn Tây Ban Nha (nữ) 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Natsumi Asano | Thủ môn | |
| 2 | S. Suzuki | Hậu vệ | |
| 3 | S. Ohashi | Hậu vệ | |
| 4 | W. Goto | Hậu vệ | |
| 5 | Y. Seno | Tiền vệ | |
| 6 | Y. Funa | Tiền vệ | |
| 7 | Megu Hamada | Tiền đạo | |
| 8 | K. Sakakibara | Tiền vệ | |
| 9 | M. Ueno | Tiền đạo | |
| 10 | Yui Narumiya | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | C. Kamiya | Tiền đạo | |
| 12 | Shiori Fukuda | Thủ môn | |
| 13 | A. Kuwahara | Tiền đạo | |
| 14 | Y. Shiokoshi | Tiền vệ | |
| 15 | J. Ito | Tiền vệ | |
| 16 | N. Ikuta | Tiền đạo | |
| 17 | Saori Takarada | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 18 | H. Yumura | Tiền vệ | |
| 19 | F. Mizuno | Tiền vệ | |
| 20 | A. Tsujisawa | Tiền đạo | |
| 21 | H. Nishio | Tiền đạo | |
| 22 | Yoshino Nakashima | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 23 | S. Ohba | Thủ môn |