
Aoba Fujino
Chỉ số mùa 2025 của Aoba Fujino
Sau 16 trận mùa 2025 tại FA WSL, Aoba Fujino đóng góp 3 bàn và 1 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,51.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Manchester City W | 4 | 240 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Manchester City W | 16 | 756 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,51 |
| 2024UEFA Champions League Women | Manchester City W | 6 | 450 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,32 |
| 2024FA WSL | Manchester City W | 5 | 366 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,34 |
| 2024WSL Cup | Manchester City W | 3 | 230 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Women's Cup | Manchester City W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 6 | 450 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,32 |
| 2025SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 6 | 450 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,32 |
| 2024Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 3 | 262 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023/24Olympics Women - Qualification Asia | Nhật Bản (nữ) | 2 | 180 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 2 | 177 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Olympics Women | Nhật Bản (nữ) | 2 | 171 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 5 | 365 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023World Cup - Women | Nhật Bản (nữ) | 5 | 360 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,28 |
| 2023SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 3 | 224 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Aoba Fujino: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Aoba Fujino là người Nhật Bản 22 tuổi, hiện khoác áo Manchester City W. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 160 cm, nặng 56 kg. Anh mang áo số 15 tại Manchester City W.
- Ngày sinh
- 27/1/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 160 cm
- Cân nặng
- 56 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Manchester City W
Aoba Fujino đang khoác áo đội nào?
Aoba Fujino đã ra sân 16 trận cho Manchester City W ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Manchester City W trong hồ sơ là 02/08/2024. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở FA WSL.
- Câu lạc bộ
- Manchester City W
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 02/08/2024
Aoba Fujino: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Aoba Fujino là ngày 02/08/2024, khi anh từ Tokyo Verdy Beleza W chuyển tới Manchester City W — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Manchester City W, và ở mùa 2025 tại FA WSL anh ghi 3 bàn sau 16 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Manchester City W ghi anh mang áo số 15.
Aoba Fujino từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Aoba Fujino gồm 1 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/8/2024 | Tokyo Verdy Beleza W | Manchester City W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Aoba Fujino theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Manchester City W | 2024 – 2026/27 | 35 | 2.132 | 6 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản (nữ) | 2023 – 2025 | 34 | 2.639 | 12 | 8 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Aoba Fujino
- Aoba Fujino đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aoba Fujino đang thuộc biên chế Manchester City W, mang áo số 15.
- Aoba Fujino bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Aoba Fujino 22 tuổi (sinh ngày 27/01/2004), cao 160 cm.
- Aoba Fujino có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận Aoba Fujino có 3 bàn qua 16 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 01:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.