
Hinata Miyazawa
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Hinata Miyazawa
Mùa 2025 tại FA WSL, Hinata Miyazawa góp mặt 20 trận trong màu áo Manchester United W. Trung bình anh thi đấu 59 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2024 (1 bàn sau 9 trận), anh ít hơn 1 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Manchester United W | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,61 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Manchester United W | 20 | 1.170 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,89 |
| 2025UEFA Champions League Women | Manchester United W | 13 | 865 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,89 |
| 2024FA WSL | Manchester United W | 9 | 710 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,19 |
| 2024FA Women's Cup | Manchester United W | 5 | 421 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Manchester United W | 4 | 281 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 9 | 710 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,19 |
| 2025SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 9 | 710 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,19 |
| 2024Olympics Women | Nhật Bản (nữ) | 4 | 239 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 3 | 179 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023/24Olympics Women - Qualification Asia | Nhật Bản (nữ) | 2 | 169 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 2 | 15 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 6 | 257 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Nhật Bản (nữ) | 5 | 338 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 8,06 |
| 2023SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 3 | 172 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Hinata Miyazawa
Ở tuổi 26, Hinata Miyazawa đang là cầu thủ trong đội hình Manchester United W. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản. Hinata Miyazawa sinh ngày 28/11/1999, hiện 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 28/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 160 cm
- Cân nặng
- 48 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Manchester United W
CLB hiện tại của Hinata Miyazawa
Hinata Miyazawa đang khoác áo Manchester United W, gia nhập ngày 06/09/2023. Manchester United W hiện thi đấu tại FA WSL theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Manchester United W
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 06/09/2023
Chặng đường sự nghiệp Hinata Miyazawa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hinata Miyazawa là ngày 06/09/2023, khi anh chuyển từ Vegalta Sendai sang Manchester United W theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 24 tuổi. Ở Manchester United W, dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận anh có 20 lần ra sân. Tại Manchester United W, anh khoác áo số 7.
Các thương vụ chuyển nhượng của Hinata Miyazawa
Hinata Miyazawa gia nhập Manchester United W theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 06/09/2023.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/9/2023 | Vegalta Sendai | Manchester United W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Hinata Miyazawa theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Manchester United W | 2024 – 2026/27 | 55 | 3.807 | 1 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản (nữ) | 2023 – 2025 | 43 | 2.789 | 7 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hinata Miyazawa
- Thành tích ghi bàn của Hinata Miyazawa mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại FA WSL, Hinata Miyazawa ghi 0 bàn sau 20 trận.
- Hinata Miyazawa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hinata Miyazawa đang thuộc biên chế Manchester United W, mang áo số 7.
- Hinata Miyazawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hinata Miyazawa 26 tuổi (sinh ngày 28/11/1999), cao 160 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.