
Yui Hasegawa
Yui Hasegawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Yui Hasegawa gia nhập Manchester City W ngày 01/09/2022. Manchester City W hiện thi đấu tại FA WSL theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- Manchester City W
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/09/2022
Số liệu mùa 2025 của Yui Hasegawa
Sau 20 trận mùa 2025 tại FA WSL, Yui Hasegawa đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,18. Trung bình anh thi đấu 59 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyFA WSL | Manchester City W | 20 | 1.170 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,18 |
| 2024UEFA Champions League Women | Manchester City W | 7 | 630 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,41 |
| 2024FA WSL | Manchester City W | 7 | 614 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
| 2024WSL Cup | Manchester City W | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Women's Cup | Manchester City W | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 7 | 630 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,41 |
| 2025SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 7 | 630 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,41 |
| 2023/24Olympics Women - Qualification Asia | Nhật Bản (nữ) | 5 | 350 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Olympics Women | Nhật Bản (nữ) | 4 | 345 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 4 | 259 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 6 | 474 | 5 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Nhật Bản (nữ) | 5 | 391 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,40 |
| 2023SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 3 | 246 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Yui Hasegawa: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Yui Hasegawa là người Nhật Bản 29 tuổi, hiện khoác áo Manchester City W. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 157 cm, nặng 47 kg. Ở Manchester City W, anh khoác áo số 14.
- Ngày sinh
- 29/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 157 cm
- Cân nặng
- 47 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Manchester City W
Câu chuyện sự nghiệp Yui Hasegawa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yui Hasegawa là ngày 18/08/2021, khi anh chuyển từ AC Milan W sang West Ham W theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 24 tuổi. Anh đến Manchester City W ngày 01/09/2022 từ West Ham W. Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận anh có 20 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Manchester City W, anh khoác áo số 14.
Lịch sử chuyển nhượng Yui Hasegawa
Dữ liệu chuyển nhượng của Yui Hasegawa gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: AC Milan W sang West Ham W ngày 18/08/2021, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2022 | West Ham W | Manchester City W | Không công bố |
| 18/8/2021 | AC Milan W | West Ham W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Yui Hasegawa theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Manchester City W | 2024 – 2025 | 40 | 2.954 | 1 | 4 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản (nữ) | 2023 – 2025 | 43 | 3.505 | 6 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yui Hasegawa
- Yui Hasegawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yui Hasegawa 29 tuổi (sinh ngày 29/01/1997), cao 157 cm.
- Yui Hasegawa có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận Yui Hasegawa có 1 bàn qua 20 trận và có 2 kiến tạo.
- Yui Hasegawa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Manchester City W là CLB hiện tại của Yui Hasegawa, mang áo số 14.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.