
Maika Hamano
Lịch sử chuyển nhượng Maika Hamano
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Maika Hamano rời Tottenham Hotspur W để tới Chelsea W (29/06/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Tottenham Hotspur W | Chelsea W | Trở lại sau cho mượn |
| 31/12/2025 | Chelsea W | Tottenham Hotspur W | Cho mượn |
| 7/9/2023 | Hammarby | Chelsea W | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2023 | Chelsea W | Hammarby | Cho mượn |
| 12/1/2023 | INAC Kobe Leonessa W | Chelsea W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Maika Hamano qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maika Hamano là ngày 12/01/2023, khi anh rời INAC Kobe Leonessa W sang Chelsea W — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Chelsea W ngày 29/06/2026 từ Tottenham Hotspur W sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026/27 tại FA WSL ghi nhận anh ra sân 2 trận. Trong đội hình Chelsea W, anh khoác áo số 23.
Maika Hamano đang khoác áo đội nào?
Maika Hamano: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Maika Hamano mang áo số 23 của Chelsea W và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 165 cm, nặng 50 kg.
- Ngày sinh
- 9/5/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 165 cm
- Cân nặng
- 50 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Chelsea W
Số liệu mùa 2026/27 của Maika Hamano
2 trận mùa 2026/27 tại FA WSL mang về cho Maika Hamano 0 bàn sau 37 phút. So với mùa 2025 (1 bàn sau 8 trận), anh ít hơn 1 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyFA WSL | Chelsea W | 2 | 37 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 3,32 |
| 2025FA WSL | Tottenham Hotspur W | 8 | 337 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2025FA WSL | Chelsea W | 4 | 75 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025UEFA Champions League Women | Chelsea W | 3 | 132 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2024FA WSL | Chelsea W | 17 | 904 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,15 |
| 2024UEFA Champions League Women | Chelsea W | 7 | 347 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2024WSL Cup | Chelsea W | 3 | 175 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Women's Cup | Chelsea W | 3 | 102 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Olympics Women | Nhật Bản (nữ) | 4 | 265 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 4 | 176 | 3 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 2 | 90 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 2 | 57 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 2 | 43 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Nhật Bản (nữ) | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Maika Hamano theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chelsea W | 2024 – 2026/27 | 39 | 1.772 | 7 | 1 |
| Tottenham Hotspur W | 2025 | 8 | 337 | 1 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản (nữ) | 2023 – 2024 | 15 | 631 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maika Hamano
- Maika Hamano có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại FA WSL ghi nhận Maika Hamano có 0 bàn qua 2 trận.
- Maika Hamano hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maika Hamano đang thuộc biên chế Chelsea W, mang áo số 23.
- Maika Hamano bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maika Hamano 22 tuổi (sinh ngày 09/05/2004), cao 165 cm.
Cập nhật lần cuối: 21:45 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.