Tottenham Hotspur W
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League Women
Tottenham Hotspur W đang xếp thứ 4 trên tổng 14 đội, với 10 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Tottenham Hotspur W trên bảng xếp hạng
Tottenham Hotspur W xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 1 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận.
Tottenham Hotspur W hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Tottenham Hotspur W nằm giữa London City Lionesses W và Everton W. Ngôi đầu của Manchester City W còn xa 5 điểm.
Tottenham Hotspur W thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Tottenham Hotspur W thua London City Lionesses W 1-6 trên sân nhà và thắng Brighton W 1-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 14 bàn và nhận 7 bàn. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Tottenham Hotspur W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Tottenham Hotspur W đứng đầu với 3,2 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8.
Giới thiệu Tottenham Hotspur W
Tottenham Hotspur W lấy BetWright Stadium ở London làm sân nhà. BetWright Stadium đón được 9.271 khán giả mỗi trận.
Tottenham Hotspur W gặp ai ở vòng tới?
Chelsea W là đối thủ kế tiếp của Tottenham Hotspur W, trận sân khách bắt đầu lúc 18h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stamford Bridge. Chelsea W hiện đứng thứ 2 với 13 điểm. Chelsea W có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lize Kop | Thủ môn | Hà Lan |
| 3 | Ella Morris | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Caitlin Dijkstra | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Alice Sombath | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | A. Nildén | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | S. Gaupset | Tiền vệ | |
| 9 | Cathinka Tandberg | Tiền đạo | Na Uy |
| 11 | Olivia Holdt | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 12 | Selma Panengstuen | Thủ môn | Na Uy |
| 13 | Matilda Vinberg | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 14 | Matilda Nildén | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 16 | Kirsty Hanson | Tiền vệ | Scotland |
| 18 | Lenna Gunning-Williams | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Shekiera Martinez | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Olga Ahtinen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 22 | Hannah Wijk | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 23 | Victoria Pelova | Tiền vệ | Hà Lan |
| 24 | Drew Spence | Tiền vệ | Jamaica |
| 25 | Eveliina Summanen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 32 | T. Koga | Hậu vệ | |
| 37 | J. Pierre | Tiền vệ | |
| 41 | Julie Blakstad | Hậu vệ | Na Uy |