
A. Nildén
Chỉ số mùa 2025 của A. Nildén
Ở mùa 2025 tại FA WSL, A. Nildén ra sân 21 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 50 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2024 (1 bàn sau 16 trận), anh ít hơn 1 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyFA WSL | Tottenham Hotspur W | 21 | 1.058 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 7 | 6,45 |
| 2024FA WSL | Tottenham Hotspur W | 16 | 1.273 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,17 |
| 2024WSL Cup | Tottenham Hotspur W | 2 | 136 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024FA Women's Cup | Tottenham Hotspur W | 1 | 78 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Serie A Women | Juventus W | 9 | 484 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | 7,70 |
| 2023UEFA Champions League Women | Juventus W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Thụy Điển (nữ) | 4 | 60 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2025UEFA Championship - Women | Thụy Điển (nữ) | 4 | 60 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Điển (nữ) | 2 | 118 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Điển (nữ) | 3 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Thụy Điển (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân A. Nildén
A. Nildén là 28 tuổi đang chơi cho Tottenham Hotspur W. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 168 cm, nặng 59 kg. Trong đội hình Tottenham Hotspur W, anh mặc áo 6.
- Ngày sinh
- 7/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 59 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Tottenham Hotspur W
A. Nildén thuộc biên chế CLB nào?
A. Nildén đang khoác áo Tottenham Hotspur W, gia nhập ngày 01/07/2024. Trong đội, anh nhận áo số 6. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là FA WSL.
- Câu lạc bộ
- Tottenham Hotspur W
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2024
Câu chuyện sự nghiệp A. Nildén qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của A. Nildén là ngày 09/01/2017, khi anh chuyển từ Brommapojkarna W sang AIK — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Tottenham Hotspur W ngày 01/07/2024 từ Juventus W. Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận anh có 21 lần ra sân. Trong đội hình Tottenham Hotspur W, anh khoác áo số 6.
A. Nildén từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của A. Nildén gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Juventus W sang Tottenham Hotspur W ngày 26/06/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2024 | Juventus W | Tottenham Hotspur W | Không công bố |
| 26/6/2024 | Juventus W | Tottenham Hotspur W | Không công bố |
| 19/1/2024 | Juventus W | Tottenham Hotspur W | Không công bố |
| 11/7/2020 | Brighton W | Eskilstuna United | Không công bố |
| 16/1/2018 | AIK | Brighton W | Không công bố |
| 9/1/2017 | Brommapojkarna W | AIK | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp A. Nildén theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur W | 2024 – 2025 | 40 | 2.545 | 1 | 1 |
| Juventus W | 2023 | 10 | 574 | 1 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Điển (nữ) | 2023 – 2025 | 13 | 418 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về A. Nildén
- A. Nildén có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- A. Nildén ra sân 21 trận mùa 2025 tại FA WSL và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- A. Nildén hiện thuộc biên chế CLB nào?
- A. Nildén hiện khoác áo Tottenham Hotspur W, mang áo số 6.
- A. Nildén bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận A. Nildén 28 tuổi (sinh ngày 07/08/1998), cao 168 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.