Brommapojkarna W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Damallsvenskan
Brommapojkarna W đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội, với 29 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 2
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Brommapojkarna W
Brommapojkarna W là một đội bóng Thụy Điển. Khán đài Grimsta IP có 7.350 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Brommapojkarna W
Brommapojkarna W giữ vị trí thứ 7 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 2 hoà và 10 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Brommapojkarna W qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Brommapojkarna W thắng Enskede W 2-1 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 4 bàn thua.
Khác biệt sân bãi của Brommapojkarna W
Thành tích hai sân của Brommapojkarna W là 5 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,6 bàn mỗi trận, so với 1,1 bàn khi làm khách.
Khoảng cách của Brommapojkarna W với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Brommapojkarna W nằm giữa Vittsjö W và Eskilstuna United W. Cách biệt với Häcken W là 29 điểm.
Brommapojkarna W tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Brommapojkarna W dừng ở 36 sau 21 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11.
Lịch thi đấu sắp tới của Brommapojkarna W
Ngày 17/10/2026, Brommapojkarna W tiếp Växjö W trên sân Grimsta IP, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Växjö W có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Växjö W bước vào trận khi đứng thứ 12 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Clara Ekstrand | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Amanda Wulff | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 3 | Ida Garmfors | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | J. Laukstrom | Hậu vệ | |
| 5 | Wilma Wärulf | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Sara Frigren | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Vera Blom | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | Johanna Svedberg | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Olivia Ländin Sjöblom | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | Ellen Michelsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 10 | L. Lillback | Tiền đạo | |
| 11 | V. Dahlqvist | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 12 | Ida Eriksson | Tiền vệ | |
| 13 | Ellen Andersson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | Frida Thörnqvist | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 16 | Ellen Gibson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | A. Priks | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Ida Bengtsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 19 | Leah Hellqvist | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | Adelina Engman | Tiền đạo | Phần Lan |
| 25 | Maja Wangerheim | Thủ môn | |
| 27 | Edit Rautio | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 28 | Ebba Hertzell | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 30 | I. Frodestedt | Thủ môn | |
| 37 | Patrícia Fischerová | Hậu vệ | Slovakia |