
Patrícia Fischerová
Patrícia Fischerová đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Patrícia Fischerová đã ra sân 4 trận cho Brommapojkarna W ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Brommapojkarna W hiện thi đấu tại Damallsvenskan theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Brommapojkarna W trong hồ sơ là 12/02/2026.
- Câu lạc bộ
- Brommapojkarna W
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 12/02/2026
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Patrícia Fischerová
Thống kê mùa 2026 tại Damallsvenskan của Patrícia Fischerová: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,75. Trung bình anh thi đấu 35 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyDamallsvenskan | Brommapojkarna W | 4 | 138 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Damallsvenskan | AIK W | 13 | 368 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,58 |
| 2024Damallsvenskan | AIK W | 21 | 1.798 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,25 |
| 2024Svenska Cupen - Women | AIK W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Slovakia (nữ) | 5 | 403 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Slovakia (nữ) | 4 | 360 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Slovakia (nữ) | 8 | 720 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Patrícia Fischerová
Patrícia Fischerová mang áo số 37 của Brommapojkarna W và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Slovakia. Patrícia Fischerová sinh ngày 26/08/1993, hiện 33 tuổi.
- Ngày sinh
- 26/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 170 cm
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Brommapojkarna W
Chặng đường sự nghiệp Patrícia Fischerová
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Patrícia Fischerová là ngày 04/08/2022, khi anh rời Czarni Sosnowiec W sang Kalmar W dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 29. Chặng hiện tại gắn với Brommapojkarna W, nơi anh đến ngày 12/02/2026 từ AIK W. Ở mùa 2026 tại Damallsvenskan, anh ra sân 4 trận. Tại Brommapojkarna W, anh khoác áo số 37.
Các thương vụ chuyển nhượng của Patrícia Fischerová
Dữ liệu chuyển nhượng của Patrícia Fischerová gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ AIK W sang Brommapojkarna W ngày 11/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/2/2026 | AIK W | Brommapojkarna W | Không công bố |
| 11/2/2026 | AIK W | Brommapojkarna W | Không công bố |
| 16/8/2023 | Kalmar W | AIK | Không công bố |
| 4/8/2022 | Czarni Sosnowiec W | Kalmar W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Patrícia Fischerová theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Brommapojkarna W | 2026 | 4 | 138 | 0 | 0 |
| AIK W | 2024 – 2025 | 35 | 2.256 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Slovakia (nữ) | 2023 – 2025 | 17 | 1.483 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Patrícia Fischerová
- Patrícia Fischerová hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrícia Fischerová đang thuộc biên chế Brommapojkarna W, mang áo số 37.
- Patrícia Fischerová bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrícia Fischerová 33 tuổi (sinh ngày 26/08/1993), cao 170 cm.
- Thành tích ghi bàn của Patrícia Fischerová mùa 2026 ra sao?
- Patrícia Fischerová ra sân 4 trận mùa 2026 tại Damallsvenskan và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 01:02 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.