Czarni Sosnowiec W
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Ekstraliga Women
Czarni Sosnowiec W đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 13 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Czarni Sosnowiec W mùa 18/19
Czarni Sosnowiec W đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 13 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,6 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào.
Czarni Sosnowiec W hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Czarni Sosnowiec W và Akademia Piłkarska LG W đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với GKS Katowice W là 3 điểm. Górnik Łęczna W đang hơn đội 2 điểm.
Czarni Sosnowiec W qua những vòng vừa qua
Czarni Sosnowiec W giữ mạch bất bại qua cả 5 trận đã đấu. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Hàng công và hàng thủ Czarni Sosnowiec W
Số bàn thua của Czarni Sosnowiec W dừng ở 3 sau 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +12. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm.
Giới thiệu Czarni Sosnowiec W
Stadion im. Jana Ciszewskiego, sân nhà của Czarni Sosnowiec W, chứa được 700 chỗ ngồi.
Czarni Sosnowiec W gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Czarni Sosnowiec W về sân nhà tiếp Akademia Piłkarska LG W lúc 18h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Akademia Piłkarska LG W hiện đứng thứ 4 với 13 điểm. Trong năm trận gần nhất, Akademia Piłkarska LG W có 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Anna Palinska | Thủ môn | |
| 2 | O. Lapinska | Tiền vệ | |
| 7 | K. Milek | Tiền vệ | |
| 8 | Natalia Chudzik | Tiền vệ | |
| 9 | P. Sarapata | Tiền vệ | |
| 10 | W. Wojcik | Tiền đạo | |
| 11 | L. Kozielska | Hậu vệ | |
| 13 | Momen Sherif | Tiền đạo | Ai Cập |
| 14 | Z. Burzan | Tiền vệ | |
| 17 | N. Kaletka | Tiền đạo | |
| 19 | K. Miksone | Tiền vệ | |
| 20 | Z. Switala | Hậu vệ | |
| 21 | N. Galuszka | Tiền vệ | |
| 22 | F. Korzekwa | Thủ môn | |
| 23 | O. Zgoda | Tiền đạo | |
| 25 | L. Saja | Hậu vệ | |
| 27 | D. Kurzawa | Hậu vệ | |
| 28 | Emilia Sobierajska | Tiền vệ | |
| 66 | Iga Witkowska | Hậu vệ | |
| 70 | Z. Buszewska | Hậu vệ | |
| 84 | Oliwia Katowicz | Tiền vệ | |
| 86 | A. Krakowiak | Tiền vệ | |
| 99 | Amelia Chmura | Tiền vệ |