AIK W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Damallsvenskan
AIK W đang xếp thứ 4 trên tổng 14 đội, với 34 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 4
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng AIK W
Sân nhà của AIK W, đội bóng Thụy Điển, là Skytteholms IP. Skytteholms IP đón được 5.026 khán giả mỗi trận.
AIK W trên bảng xếp hạng
Sau 21 vòng, AIK W có 34 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm. Cụ thể là 10 thắng, 4 hoà và 7 thua.
Phong độ gần đây của AIK W
Trận gần nhất, AIK W thua Djurgården W 1-2 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của AIK W
AIK W ghi 18 bàn ở sân nhà và 12 bàn ở sân khách.
AIK W tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 30 lần trước AIK W mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1.
AIK W đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, AIK W nằm giữa Malmö FF W và Kristianstad W. Đội đầu bảng Häcken W đang hơn 24 điểm.
Đối thủ kế tiếp của AIK W
Trận kế tiếp, AIK W làm khách của Malmö FF W trên sân Eleda Stadion lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Malmö FF W hiện đứng thứ 3 với 39 điểm. Trong năm trận gần nhất, Malmö FF W có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Linda Sembrant | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | Thindra Mattsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | J. Nordin | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Haruna Tabata | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Felicia Saving | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | E. Junetoft | Tiền vệ | |
| 8 | Dajan Hashemi | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 9 | Loreta Kullashi | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | Nova Selin | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 11 | Ida Björnberg | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 13 | Daniella Famili | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 14 | Adelisa Grabus | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 15 | L. Björk | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 15 | A. Halldorsdottir | Tiền đạo | |
| 17 | Janelle Yilmaz | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Ella Agnekil | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 20 | Aleksandra Bogucka | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | E. Dannback | Thủ môn | |
| 22 | Anna Oscarsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 23 | Ella Reidy | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 24 | L. Kalske | Tiền vệ | |
| 25 | Olivia Lindstedt | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 26 | Julia Ragnarsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 28 | Z. Cendrowska | Tiền đạo | |
| 29 | Matilda Plan | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 30 | F. Ahlin | Hậu vệ | |
| 31 | O. Bodin | Tiền vệ | |
| 34 | F. Lundberg | Tiền vệ | |
| 40 | E. Rohr | Thủ môn |