
Linda Sembrant
Linda Sembrant đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Số liệu mùa 2026 của Linda Sembrant
8 trận mùa 2026 tại Damallsvenskan mang về cho Linda Sembrant 0 bàn sau 180 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 9 trận), anh bằng đúng số bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,80.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyDamallsvenskan | AIK W | 8 | 180 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025Damallsvenskan | AIK W | 9 | 160 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,25 |
| 2024Frauen Bundesliga | Bayern Munich W | 11 | 804 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 8,30 |
| 2024UEFA Champions League Women | Bayern Munich W | 6 | 281 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2024DFB Pokal - Women | Bayern Munich W | 1 | 77 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Serie A Women | Juventus W | 2 | 101 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Champions League Women | Juventus W | 2 | 26 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Điển (nữ) | 8 | 662 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Friendlies Women | Thụy Điển (nữ) | 4 | 135 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025UEFA Championship - Women | Thụy Điển (nữ) | 4 | 135 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Điển (nữ) | 8 | 601 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Thụy Điển (nữ) | 2 | 152 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Thụy Điển (nữ) | 2 | 29 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Linda Sembrant
Linda Sembrant là 39 tuổi đang chơi cho AIK W. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 175 cm, nặng 66 kg. Trong đội hình AIK W, anh mặc áo 2.
- Ngày sinh
- 15/5/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- AIK W
Chặng đường sự nghiệp Linda Sembrant
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Linda Sembrant là ngày 01/01/2011, khi anh chuyển từ AIK sang Göteborg — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với AIK W, nơi anh đến ngày 27/08/2025 từ Bayern Munich W. Ở mùa 2026 tại Damallsvenskan, anh có 8 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở AIK W ghi anh khoác áo số 2.
Chuyển nhượng và giá trị của Linda Sembrant
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Linda Sembrant rời Bayern Munich W để tới AIK W (27/08/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2025 | Bayern Munich W | AIK W | Không công bố |
| 26/8/2025 | Bayern Munich W | AIK W | Không công bố |
| 25/8/2025 | Bayern Munich W | AIK W | Không công bố |
| 1/7/2024 | Juventus W | Bayern Munich W | Tự do |
| 15/1/2024 | Juventus W | Bayern Munich W | Không công bố |
| 15/7/2019 | Montpellier W | Juventus W | Tự do |
| 11/6/2014 | Tyresö | Montpellier W | Tự do |
| 1/1/2012 | Göteborg | Tyresö | Không công bố |
| 1/1/2011 | AIK | Göteborg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Linda Sembrant theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| AIK W | 2025 – 2026 | 17 | 340 | 0 | 1 |
| Bayern Munich W | 2024 | 18 | 1.162 | 2 | 0 |
| Juventus W | 2023 | 4 | 127 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Điển (nữ) | 2023 – 2025 | 28 | 1.714 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Linda Sembrant
- Thành tích ghi bàn của Linda Sembrant mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Damallsvenskan, Linda Sembrant ghi 0 bàn sau 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Linda Sembrant hiện thuộc biên chế CLB nào?
- AIK W là CLB hiện tại của Linda Sembrant, mang áo số 2.
- Linda Sembrant bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Linda Sembrant 39 tuổi (sinh ngày 15/05/1987), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.