Montpellier W
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng Feminine Division 1 Women
Montpellier W đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 5 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Montpellier W
Hàng thủ Montpellier W đứng thứ 2, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2.
Vị trí của Montpellier W mùa 18/19
Montpellier W giữ vị trí thứ 6 nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Hồ sơ đội bóng Montpellier W
Sân nhà của Montpellier W, đội bóng Pháp, là Stade Bernard Gasset Terrain n°7. Stade Bernard Gasset Terrain n°7 đón được 2.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí Montpellier W so với phần còn lại của bảng
Montpellier W đang hơn Strasbourg W 1 điểm. Le Havre W đang hơn đội 1 điểm. Đội đầu bảng Lyon W đang hơn 7 điểm.
Montpellier W gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Montpellier W tiếp Le Havre W, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Le Havre W là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Le Havre W bước vào trận khi đứng thứ 5 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Justine Lerond | Thủ môn | Pháp |
| 3 | Marie Levasseur | Hậu vệ | Canada |
| 3 | Rose Kadzere | Tiền vệ | Malawi |
| 4 | Marion Torrent | Tiền vệ | Pháp |
| 5 | Kethna Louis | Hậu vệ | Haiti |
| 6 | Celeste Boureille | Tiền vệ | Mỹ |
| 6 | Ella Palis | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Sonia Ouchène | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Célia Chabod | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Charlotte Bilbault | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Ifeoma Onumonu | Tiền đạo | Nigeria |
| 11 | Justine Rouquet | Tiền đạo | Pháp |
| 14 | Élisa Rambaud | Tiền vệ | Pháp |
| 15 | Cyrielle Blanc | Tiền vệ | Pháp |
| 16 | Marie Petiteau | Thủ môn | Pháp |
| 17 | Judith Coquet | Tiền vệ | Pháp |
| 18 | Jade Rastocle | Hậu vệ | Pháp |
| 19 | Esther Mbakem-Niaro | Tiền đạo | Pháp |
| 20 | Agathe Felden | Hậu vệ | Pháp |
| 21 | Nina Ngueleu | Tiền đạo | Cameroon |
| 22 | Lola Gstalter | Tiền đạo | Pháp |
| 24 | Océane Deslandes | Hậu vệ | Pháp |
| 26 | Léa Khelifi | Tiền vệ | Pháp |
| 27 | Rosalie Chaine Rochette | Tiền đạo | Pháp |
| 35 | Kaysha Hassani | Tiền đạo | Pháp |
| 37 | Kentissia Bacoul Juillard | Hậu vệ | Pháp |
| 37 | M’Mahawa Diakité | Tiền vệ | Pháp |