Eskilstuna United W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Damallsvenskan
Eskilstuna United W đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 27 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 3
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Eskilstuna United W
Sân nhà của Eskilstuna United W, đội bóng Thụy Điển, là Tunavallen. Tunavallen có 7.800 chỗ ngồi.
Eskilstuna United W xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Eskilstuna United W ở vị trí thứ 8. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 8 thắng, 3 hoà và 10 thua.
Eskilstuna United W qua những vòng vừa qua
Gần đây Eskilstuna United W thua Vittsjö W 0-2 trên sân khách và thắng Örebro SK W 7-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 4 trận.
Eskilstuna United W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Eskilstuna United W 4 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 11 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 16 bàn.
Eskilstuna United W đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Eskilstuna United W nằm giữa Brommapojkarna W và Piteå W. Cách biệt với Häcken W là 31 điểm.
Hàng công và hàng thủ Eskilstuna United W
Số bàn thua của Eskilstuna United W dừng ở 27 sau 21 trận. Đội đang có hiệu số −9. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Eskilstuna United W
Eskilstuna United W sẽ tiếp Norrköping W trên sân Tunavallen vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Norrköping W có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Blom | Thủ môn | |
| 2 | K. Ekstrom | Hậu vệ | |
| 3 | L. K. Sundqvist Westerberg I. | Hậu vệ | |
| 5 | J. Barth | Tiền vệ | |
| 7 | Gabrielle Rennie | Tiền đạo | New Zealand |
| 8 | Wilma Öhman | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 9 | Felicia Rogic | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 11 | V. Ollonqvist | Tiền đạo | |
| 13 | Molly Wiklander | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 14 | Sheila van den Bulk | Hậu vệ | Hà Lan |
| 16 | R. Combs | Hậu vệ | |
| 17 | Ellen Schampi | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | B. Sember | Tiền vệ | |
| 19 | A. Sutter | Tiền vệ | |
| 20 | Moa Selling | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 20 | R. Abrink | Tiền vệ | |
| 20 | S. Chevalier | Tiền vệ | |
| 21 | Heiða Ragney | Tiền vệ | Iceland |
| 23 | F. Eriksson | Tiền vệ | |
| 25 | E. Rappole | Tiền vệ | |
| 27 | Koki Ito | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 29 | Linnea Prambrant | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 35 | Monica Wilhelm | Thủ môn | Mỹ |
| 42 | Moa Kantojarvi | Thủ môn | Thuỵ Điển |