Hammarby W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Damallsvenskan
Hammarby W đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 53 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 51
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +41
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Hammarby W mùa 18/19
Hammarby W đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 53 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,5 điểm một trận. Cụ thể là 17 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Hammarby W hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Hammarby W tới Häcken W ở ngôi đầu là 5 điểm. Đội đang giữ 14 điểm lợi thế trước Malmö FF W.
Hammarby W thi đấu thế nào gần đây?
Hammarby W đang trải qua mạch thắng 4 trận. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 2 bàn thua. Có 5 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Sức mạnh ghi bàn của Hammarby W
Số bàn thua của Hammarby W dừng ở 10 sau 21 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Hammarby W mạnh hơn ở sân nào?
Hammarby W nhận 5 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,9 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,9 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Hammarby W
Sân nhà của Hammarby W, đội bóng Thụy Điển, là Hammarby IP. Hammarby IP có 3.700 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Hammarby W
Hammarby W sẽ làm khách của Häcken W vào lúc 18h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Häcken W có 3 thắng, 2 thua. Häcken W hiện đứng đầu với 58 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Emma Holmgren | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Emilie Bragstad | Hậu vệ | Na Uy |
| 3 | Guðrún Arnardóttir | Hậu vệ | Iceland |
| 4 | Jessica Millen Pegram | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Filippa Curmark | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Elin Sørum | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Anna Walter | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 8 | Vilma Koivisto | Tiền vệ | Phần Lan |
| 9 | Mari Nyhagen | Tiền đạo | Na Uy |
| 11 | I. Lorenius | Tiền vệ | |
| 14 | Mathilde Janzen | Tiền vệ | Đức |
| 15 | Sofia Reidy | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | Svea Rehnberg | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 17 | Stina Lennartsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Alice Carlsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 19 | I. Hermannsdottir | Tiền vệ | |
| 20 | Vilde Hasund | Tiền vệ | Na Uy |
| 23 | Athinna Lundgren | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 24 | Sally Nylén | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 25 | F. Peterson | Tiền vệ | |
| 26 | D. Petz | Tiền vệ | |
| 27 | S. Maiquez | Tiền vệ | |
| 28 | Lene Christensen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 29 | Cajsa Andersson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 30 | A. Olsson | Thủ môn | |
| 42 | S. Myren | Tiền đạo |