
Miyabi Moriya
Miyabi Moriya đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 30, Miyabi Moriya là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Utah Royals W. Anh cập bến Utah Royals W từ 31/12/2025.
- Câu lạc bộ
- Utah Royals W
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 31/12/2025
Miyabi Moriya: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 30, Miyabi Moriya đang là cầu thủ trong đội hình Utah Royals W. Trong đội hình Utah Royals W, anh mặc áo 4. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 22/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 164 cm
- Cân nặng
- 54 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Utah Royals W
Câu chuyện sự nghiệp Miyabi Moriya qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Miyabi Moriya là ngày 31/01/2025, khi anh chuyển từ INAC Kobe Leonessa W sang Angel City W — năm anh tròn 29 tuổi. Ngày 31/12/2025, anh từ Angel City W chuyển tới Utah Royals W — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Utah Royals W ghi anh khoác áo số 4.
Miyabi Moriya chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Miyabi Moriya rời Angel City W để tới Utah Royals W (31/12/2025). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Angel City W | Utah Royals W | Không công bố |
| 30/12/2025 | Angel City W | Utah Royals W | Không công bố |
| 14/2/2025 | INAC Kobe Leonessa W | Angel City W | Không công bố |
| 14/2/2025 | Inac Kobe Leonesa W | Angel City W | Không công bố |
| 31/1/2025 | INAC Kobe Leonessa W | Angel City W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Miyabi Moriya
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 11 | 398 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2025SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 11 | 398 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2024Olympics Women | Nhật Bản (nữ) | 4 | 280 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 3 | 144 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023/24Olympics Women - Qualification Asia | Nhật Bản (nữ) | 2 | 134 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 2 | 58 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 2 | 76 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Nhật Bản (nữ) | 2 | 31 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Miyabi Moriya theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản (nữ) | 2023 – 2025 | 37 | 1.519 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Miyabi Moriya
- Miyabi Moriya bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Miyabi Moriya 30 tuổi (sinh ngày 22/08/1996), cao 164 cm.
- Miyabi Moriya mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Miyabi Moriya là Nhật Bản.
- Miyabi Moriya đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Miyabi Moriya đang thuộc biên chế Utah Royals W, mang áo số 4.
Cập nhật lần cuối: 01:22 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.