Utah Royals FC
Mỹ
Thứ hạng NWSL
Utah Royals FC đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội tại NWSL, với 46 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 4
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 44
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Utah Royals FC
Utah Royals FC là một đội bóng Mỹ. Người hâm mộ quen gọi đội là Utah.
Utah Royals FC trên bảng xếp hạng NWSL
Sau 27 vòng tại NWSL, Utah Royals FC có 46 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 14 thắng, 4 hoà và 9 thua.
Phong độ gần đây của Utah Royals FC
Trận gần nhất, Utah Royals FC hoà Racing Louisville 1-1 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Utah Royals FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Utah Royals FC tới NJ/NY Gotham FC ở ngôi đầu là 9 điểm. Ngay sau lưng là Kansas City Current, kém 2 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm vào play-off.
Utah Royals FC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Utah Royals FC 8 trận thắng, sân khách thêm 6 trận. Khi xa nhà, đội ghi 23 bàn và nhận 18 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 21 bàn và nhận 17 bàn.
Utah Royals FC trông vào ai trên hàng công?
Trên hàng công Utah Royals FC, Mina Tanaka là cái tên nổ súng nhiều nhất với 9 bàn. Chân sút này đã đá 24 trận với 2.011 phút trên sân. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 5 đường kiến tạo.
Hàng công và hàng thủ Utah Royals FC
Cán cân bàn thắng bại của Utah Royals FC đang là +9. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6.
Trận kế tiếp của Utah Royals FC
Ngày 18/10/2026, Utah Royals FC tiếp Kansas City Current trên sân America First Field, bóng lăn lúc 05h30 giờ Việt Nam. Kansas City Current có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Kansas City Current hiện đứng thứ 5 với 44 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mandy McGlynn | Thủ môn | Mỹ |
| 2 | Tatumn Milazzo | Hậu vệ | Mỹ |
| 3 | Jameese Joseph | Tiền đạo | Mỹ |
| 3 | Jameese Joseph | Tiền đạo | Mỹ |
| 4 | Paige Monaghan | Tiền vệ | Mỹ |
| 5 | Cecelia Kizer | Tiền vệ | Mỹ |
| 6 | Kameron Simmonds | Tiền vệ | Jamaica |
| 8 | Kate Del Fava | Hậu vệ | Mỹ |
| 10 | Narumi Miura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Mina Tanaka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 12 | Alexis Loera | Tiền vệ | Mỹ |
| 13 | Brecken Mozingo | Tiền vệ | Mỹ |
| 14 | Nuria Rábano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Dayana Pierre Louis | Tiền vệ | Haiti |
| 16 | Courtney Brown | Tiền vệ | Mỹ |
| 17 | Ana Tejada | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Kaleigh Riehl | Hậu vệ | Mỹ |
| 19 | Aria Nagai | Tiền vệ | Mỹ |
| 19 | Kherrington Ream | Tiền đạo | Mỹ |
| 21 | Kiana Palacios | Tiền đạo | Mexico |
| 22 | Miyabi Moriya | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 23 | Mia Taylin Justus | Thủ môn | Mỹ |
| 24 | Cloé Lacasse | Tiền vệ | Canada |
| 30 | Alexa Spaanstra | Tiền đạo | Mỹ |
| 33 | Kalea Eichenberger | Tiền vệ | |
| 71 | Ali Swensen | Tiền vệ | Mỹ |
| 77 | DeAira Jackson | Thủ môn | Mỹ |
| 99 | Madison Hammond | Tiền vệ | Mỹ |