Racing Louisville hòa Utah Royals FC 1-1 ở NWSL (Vòng 1), đá lúc 03:00 ngày 04/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Lynn Family Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Racing Louisville 30% - Hòa 24%
-
Utah Royals FC 46%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
11 Dứt điểm 16
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 28 | 14 | 4 | 10 | +7 | 46 |
| 15 | | 28 | 7 | 3 | 18 | -17 | 24 |
Chơi hay nhất
- 7,9 Brecken Mozingo Utah Royals FC
- 7,7 Nuria Rábano Utah Royals FC
- 7,5 Narumi Miura Utah Royals FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Racing Louisville 30% Hòa 24% 46% Utah Royals FC
xG dự kiến 1.56 - 1.70
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 63%
Cả 2 ghi bàn 64%
Tài 1.582%
Tài 3.543%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Utah Royals FC (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 3.06 | 4.28 | 2.04 |
| Nguồn 4 | 3.00 | 3.75 | 1.95 |
| Nguồn 6 | 3.00 | 3.75 | 1.95 |
| Nguồn 8 | 2.80 | 3.30 | 1.85 |
| Nguồn 10 | 2.95 | 3.70 | 1.95 |
| Nguồn 11 | 3.04 | 3.70 | 1.85 |
| Nguồn 12 | 3.00 | 3.70 | 1.95 |
| Nguồn 13 | 3.15 | 3.85 | 1.99 |
| Nguồn 15 | 3.15 | 3.70 | 2.00 |
| Nguồn 16 | 3.00 | 3.70 | 1.95 |
| Nguồn 17 | 2.65 | 3.43 | 1.95 |
| Nguồn 18 | 2.65 | 3.43 | 1.95 |
| Nguồn 20 | 3.10 | 3.74 | 1.99 |
| Nguồn 22 | 3.00 | 3.60 | 1.97 |
| Nguồn 24 | 2.90 | 3.80 | 1.95 |
| Đồng thuận | 3.00 | 3.70 | 1.95 |
Thống kê trận đấu
1.35 1.43 xG (bàn kỳ vọng)
42% 58% Kiểm soát bóng
11 16 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
3 5 Phạt góc
16 16 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 M. Prohaska -
5 E. Jean -
2 L. Milliet -
23 M. Blackburn -
21 R. Hill -
9 K. Fischer -
11 T. White -
7 S. DeMelo -
16 M. Lardner
Dự bị
-
23 M. T. Justus -
2 T. Milazzo -
13 B. Mozingo -
6 K. Simmonds -
15 D. P. Louis -
16 C. Brown -
4 P. Monaghan -
3 J. Joseph -
30 A. Spaanstra
Chơi hay nhất
7,9 Brecken Mozingo Utah Royals FC
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Nuria Rábano Utah Royals FC
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
7,5 Katie O'Kane Racing Louisville
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Racing Louisville
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Jordyn Bloomer TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/26 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Arin Wright C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/36 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Courtney Petersen HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 22/37 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Mirann Gacioch HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 2/2 | 22/25 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Macy Blackburn HV DB | 25' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/8 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Katie O'Kane TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/4 | 21/27 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Makenna Morris TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 14/21 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Quincy McMahon TV | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Macey Hodge TV | 65' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 16/22 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Kayla Fischer TV DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Lauren Milliet TV DB | 25' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Savannah DeMelo TV DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Audrey McKeen TĐ | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/12 | 1 | 1 | 0 |
| 42 Sarah Weber TĐ | 77' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Emma Sears TĐ | 65' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Maja Lardner TĐ DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
Utah Royals FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mandy McGlynn TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/44 | 0 | 0 | 2 |
| 14 Nuria Rábano HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 32/49 | 1 | 5 | 0 |
| 8 Kate Del Fava C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 43/49 | 0 | 6 | 0 |
| 18 Kaleigh Riehl HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 30/35 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Miyabi Moriya HV | 80' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 23/37 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Narumi Miura TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/2 | 29/32 | 0 | 5 | 0 |
| 11 Mina Tanaka TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/3 | 22/30 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Cecelia Kizer TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 17/26 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Cloé Lacasse TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 23/30 | 2 | 0 | 0 |
| 99 Madison Hammond TV | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Kiana Palacios TĐ | 68' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 2 | 0 | 0 |
| 4 Paige Monaghan TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 12/15 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Jameese Joseph TĐ DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Brecken Mozingo TĐ DB | 10' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 5/7 | 2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
M. Hammond Phạm lỗi
M. Hodge Phạm lỗi
33'
39'
K. O'Kane 1-0 (P)
42'
S. Weber Phạm lỗi
45'+3
45'+5
M. Tanaka Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: P. Monaghan, ra: M. Hammond
vào: L. Milliet, ra: M. Hodge
65'
vào: M. Blackburn, ra: Q. McMahon
65'
vào: K. Fischer, ra: E. Sears
65'
66'
K. Palacios Phạm lỗi
68'
vào: J. Joseph, ra: K. Palacios
vào: M. Lardner, ra: S. Weber
77'
80'
vào: B. Mozingo, ra: M. Moriya
90'+6
B. Mozingo 1-1
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (5 trận)
2 Racing Louisville 0 Hòa 3 Utah Royals FC
4.00 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Racing Louisville
60% Tỷ lệ thắng Utah Royals FC
Những lần gặp gần nhất
- 18/05/2026 Utah Royals FC 2-1 Racing Louisville
- 20/09/2025 Utah Royals FC 3-2 Racing Louisville
- 07/06/2025 Racing Louisville 3-2 Utah Royals FC
- 29/09/2024 Utah Royals FC 1-0 Racing Louisville
- 21/04/2024 Racing Louisville 5-1 Utah Royals FC