Orlando Pride thắng Houston Dash 3-1 ở NWSL (Vòng 1), đá lúc 07:30 ngày 07/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Inter&Co Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Orlando Pride 53% - Hòa 24%
-
Houston Dash 23%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
23 Dứt điểm 12
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 |
| 13 | | 27 | 8 | 6 | 13 | -5 | 30 |
Chơi hay nhất
- 8,1 Barbra Banda Orlando Pride
- 7,9 Summer Yates Orlando Pride
- 7,8 Haley Hanson Orlando Pride
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Orlando Pride 53% Hòa 24% 23% Houston Dash
xG dự kiến 1.55 - 1.13
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.574%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Orlando Pride (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.73 | 3.75 | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.73 | 3.75 | 4.00 |
Thống kê trận đấu
3.50 1.02 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
23 12 Dứt điểm
8 7 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
8 2 Phạt góc
14 9 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 Z. S. Chavoshi -
29 S. Washington -
8 Luana -
22 S. Lekven -
31 C. Martin -
23 N. Payne -
33 Z. Matthews -
10 Marta -
18 G. Nunes
Dự bị
-
27 L. Boattin -
12 K. v. Zanten -
17 S. Puntigam -
34 K. Harper -
9 C. Larisey -
40 C. DeLisle -
99 J. Brewster -
2 A. Chapman -
6 M. Bright
Chơi hay nhất
8,1 Barbra Banda Orlando Pride
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Summer Yates Orlando Pride
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,8 Haley Hanson Orlando Pride
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Orlando Pride
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 Cosette Morche TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/24 | 0 | 0 | 6 |
| 12 Coriana Dyke HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 38/38 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Oihane Hernández HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/4 | 35/42 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Hailie Mace HV | 78' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/29 | 0 | 2 | 0 |
| 41 Hannah Anderson HV | 62' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Zara Sona Chavoshi HV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Angelina Alonso Costantino TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 45/57 | 3 | 2 | 0 |
| 6 Ally Lemos TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 40/48 | 3 | 0 | 0 |
| 13 Lizbeth Ovalle TV | 74' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 12/14 | 2 | 2 | 0 |
| 8 Luana Bertolucci TV DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Barbra Banda TĐ | 90' | 8,1 | 1 | 1 | 3/7 | 9/13 | 3 | 1 | 0 |
| 2 Haley Hanson C TĐ | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 2/3 | 25/29 | 2 | 1 | 0 |
| 28 Summer Yates TĐ | 62' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 15/22 | 2 | 1 | 0 |
| 29 Solai Washington TĐ DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 2/4 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Sanne Lekven TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Houston Dash
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jane Campbell C TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 40/42 | 0 | 0 | 6 |
| 15 Avery Patterson HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 25/31 | 1 | 4 | 0 |
| 4 Leah Klenke HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 57/72 | 1 | 3 | 0 |
| 8 Natalie Bain HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 41/49 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Paige Nielsen HV | 56' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 21/29 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Lisa Boattin HV DB | 34' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Maggie Graham TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Katherine Ann Rader TV | 77' | 6,6 | 0 | 0 | 2/2 | 21/26 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Danielle Colaprico TV | 71' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 32/40 | 1 | 3 | 0 |
| 18 Mary Hardin TV | 56' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 24/29 | 0 | 1 | 0 |
| 47 Miljana Ivanović TV | 56' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Kalyssa van Zanten TV DB | 34' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 12/19 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Sarah Puntigam TV DB | 34' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Kate Faasse TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 14/18 | 1 | 0 | 0 |
| 34 Khyah Harper TĐ DB | 19' | 6,9 | 0 | 1 | 1/2 | 3/5 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Clarissa Larisey TĐ DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
L. M. Klenke 1-0 (phản lưới)
14'
B. Banda 2-0 (P)
44'
Hết hiệp 1 · 2-0
56'
vào: S. Puntigam, ra: M. Hardin
56'
vào: L. Boattin, ra: P. Nielsen
56'
vào: K. v. Zanten, ra: M. Ivanović
vào: Z. S. Chavoshi, ra: H. Anderson
62'
vào: S. Washington, ra: S. Yates
62'
H. Hanson 3-0 kiến tạo: B. Banda
64'
71'
vào: K. Harper, ra: D. Colaprico
72'
K. v. Zanten 3-1 kiến tạo: K. Harper
77'
vào: C. Larisey, ra: K. A. Rader
81'
M. Graham Phạm lỗi
H. Hanson Phạm lỗi
86'
S. Lekven Phạm lỗi
89'
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (23 trận)
11 Orlando Pride 3 Hòa 9 Houston Dash
2.61 Bàn/trận TB
48% Tỷ lệ thắng Orlando Pride
39% Tỷ lệ thắng Houston Dash
Những lần gặp gần nhất
- 07/09/2026 Orlando Pride 3-1 Houston Dash
- 04/10/2025 Houston Dash 1-1 Orlando Pride
- 08/06/2025 Orlando Pride 1-0 Houston Dash
- 29/09/2024 Orlando Pride 3-1 Houston Dash
- 24/08/2024 Houston Dash 0-1 Orlando Pride
- 16/10/2023 Orlando Pride 1-0 Houston Dash
- 04/06/2023 Houston Dash 2-0 Orlando Pride
- 09/07/2022 Orlando Pride 1-0 Houston Dash
+ 2 trận khác