Bay FC
Mỹ
Thứ hạng NWSL
Bay FC đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội tại NWSL, với 26 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 5
- Thua
- 15
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Bay FC mùa 2026
Bay FC xếp thứ 14 trong số 16 đội tại NWSL. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Thành tích mùa 2026 là 7 thắng, 5 hoà và 15 thua.
Vị trí Bay FC so với phần còn lại của bảng
Bay FC kém Boston Legacy FC ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Cách biệt với NJ/NY Gotham FC là 29 điểm. Racing Louisville bám sát với khoảng cách 2 điểm.
Mạch trận hiện thời của Bay FC
Trận gần nhất, Bay FC thua Kansas City Current 1-5 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Bay FC mạnh hơn ở sân nào?
Bay FC nhận 17 bàn ở sân nhà và 25 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 14 bàn và nhận 25 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Bay FC?
Trên hàng công Bay FC, Karlie Lema là cái tên nổ súng nhiều nhất với 8 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 29% số bàn đội ghi được. Anh ra sân 27 trận mùa 2026, tổng cộng 1.682 phút.
Hồ sơ đội bóng Bay FC
Bay FC là một đội bóng Mỹ.
Sức mạnh ghi bàn của Bay FC
Hàng thủ Bay FC đứng thứ 12 tại NWSL, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 15. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm.
Bay FC đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 19/10/2026, Bay FC tiếp Portland Thorns FC, bóng lăn lúc 04h00 giờ Việt Nam. Portland Thorns FC có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Portland Thorns FC bước vào trận khi đứng thứ 7 với 43 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Camryn Miller | Thủ môn | Mỹ |
| 2 | Onyeka Gamero | Tiền đạo | Mỹ |
| 2 | Heather Gilchrist | Hậu vệ | Mỹ |
| 2 | Jordan Brewster | Hậu vệ | Mỹ |
| 3 | Caprice Dydasco | Hậu vệ | Mỹ |
| 4 | Emily Menges | Hậu vệ | Mỹ |
| 4 | Emily Menges | Hậu vệ | |
| 5 | Karlie Lema | Tiền đạo | Mỹ |
| 7 | Taylor Huff | Tiền vệ | Mỹ |
| 8 | Claire Hutton | Tiền vệ | Mỹ |
| 9 | Racheal Kundananji | Tiền vệ | Zambia |
| 10 | Cristiana Girelli | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Kelli Hubly | Hậu vệ | Mỹ |
| 13 | Abby Dahlkemper | Hậu vệ | Mỹ |
| 16 | Sydney Collins | Hậu vệ | Canada |
| 17 | Alex Pfeiffer | Tiền vệ | Mỹ |
| 18 | Joelle Anderson | Hậu vệ | Mỹ |
| 19 | Dorian Bailey | Tiền vệ | Mỹ |
| 20 | Alyssa Malonson | Hậu vệ | Mỹ |
| 21 | Aldana Cometti | Hậu vệ | Argentina |
| 22 | Jamie Shepherd | Tiền vệ | Mỹ |
| 23 | Caroline Conti | Tiền đạo | Mỹ |
| 24 | Madeline Moreau | Hậu vệ | Mỹ |
| 25 | Anouk Denton | Hậu vệ | Anh |
| 27 | Keira Barry | Tiền đạo | Anh |
| 29 | Jordan Silkowitz | Thủ môn | Mỹ |
| 30 | Agostina Holzheier | Tiền vệ | Argentina |
| 31 | Jenna Nighswonger | Hậu vệ | Mỹ |
| 32 | Emmie Allen | Thủ môn | Mỹ |
| 41 | Hanna Bebar | Tiền vệ | Mỹ |
| 47 | Kennedy Fuller | Tiền vệ | Mỹ |