Boston Legacy FC thắng Utah Royals FC 2-1 ở NWSL (Vòng 1), đá lúc 08:30 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại America First Field.
Dự đoán nhanh
-
Utah Royals FC 53% - Hòa 24%
-
Boston Legacy FC 24%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
9 Dứt điểm 14
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 28 | 14 | 4 | 10 | +7 | 46 |
| 12 | | 28 | 9 | 5 | 14 | -9 | 32 |
Chơi hay nhất
- 7,6 Aissata Traore Boston Legacy FC
- 7,5 Laurel Ivory Boston Legacy FC
- 7,4 Aleigh Gambone Boston Legacy FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Utah Royals FC 53% Hòa 24% 24% Boston Legacy FC
xG dự kiến 2.22 - 1.09
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 63%
Cả 2 ghi bàn 62%
Tài 1.583%
Tài 3.541%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Utah Royals FC (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.70 | 3.75 | 3.80 |
| Đồng thuận | 1.70 | 3.75 | 3.80 |
Thống kê trận đấu
0.85 1.34 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
9 14 Dứt điểm
3 7 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
5 3 Phạt góc
10 10 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 P. Monaghan -
16 C. Brown -
13 B. Mozingo -
30 A. Spaanstra -
23 M. T. Justus -
18 K. Riehl -
71 A. Swensen -
6 K. Simmonds -
15 D. P. Louis
Dự bị
-
7 A. Allen -
15 A. Gambone -
5 J. Hasbo -
9 A. Gutierres -
1 C. Murphy -
34 L. Ansbrow -
3 Kaká -
4 E. Elgin -
12 N. Prince
Chơi hay nhất
7,6 Aissata Traore Boston Legacy FC
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Laurel Ivory Boston Legacy FC
2 lần cứu thua
7,4 Aleigh Gambone Boston Legacy FC
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Utah Royals FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mandy McGlynn TM | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 29/51 | 1 | 0 | 5 |
| 14 Nuria Rábano HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 1 | 6 | 0 |
| 8 Kate Del Fava C HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 45/54 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Tatumn Milazzo HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 44/50 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Miyabi Moriya HV | 56' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/17 | 1 | 1 | 0 |
| 99 Madison Hammond TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 2 | 2 | 0 |
| 24 Cloé Lacasse TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 20/25 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Mina Tanaka TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/14 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Cecelia Kizer TV | 89' | 6,8 | 0 | 0 | 1/5 | 10/21 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Narumi Miura TV | 78' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 1 | 2 | 0 |
| 16 Courtney Brown TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Kiana Palacios TĐ | 89' | 7,1 | 1 | 0 | 1/2 | 8/14 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Paige Monaghan TĐ DB | 34' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/11 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Brecken Mozingo TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Alexa Spaanstra TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Boston Legacy FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Laurel Ivory TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/31 | 0 | 0 | 2 |
| 20 Nicolette Hernandez HV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 1/1 | 28/37 | 2 | 2 | 0 |
| 29 Deja Davis HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 32/40 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Jorelyn Carabalí HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Alba Caño TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 31/36 | 0 | 3 | 0 |
| 53 Bianca St Georges C TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 22/32 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Barbara Olivieri TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 25/34 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Annie Karich TV | 84' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 34/44 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Josefine Hasbo TV DB | 6' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Aissata Traore TĐ | 84' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 8/11 | 2 | 0 | 0 |
| 23 Sarah Schupansky TĐ | 70' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 13/19 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Samantha Rose Smith TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Amanda Allen TĐ DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 8/13 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Aleigh Gambone TĐ DB | 20' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 6/9 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Amanda Gutierres TĐ DB | 6' | – | 0 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
10'
A. Traoré 0-1
K. Palacios 1-1 kiến tạo: M. McGlynn
17'
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: A. Allen, ra: S. R. Smith
vào: P. Monaghan, ra: M. Moriya
56'
70'
vào: A. Gambone, ra: S. Schupansky
75'
A. Karich Phạm lỗi
84'
vào: A. Gutierres, ra: A. Traoré
86'
A. Gambone 1-2 kiến tạo: N. Hernández
P. Monaghan Phạm lỗi
88'
vào: B. Mozingo, ra: K. Palacios
89'
vào: A. Spaanstra, ra: C. Kizer
89'
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 Utah Royals FC 0 Hòa 1 Boston Legacy FC
3.00 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Utah Royals FC
50% Tỷ lệ thắng Boston Legacy FC
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 Utah Royals FC 1-2 Boston Legacy FC
- 28/03/2026 Boston Legacy FC 1-2 Utah Royals FC