
Remina Chiba
Remina Chiba từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Remina Chiba, gần nhất là từ Eintracht Frankfurt W sang Juventus W ngày 22/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/7/2026 | Eintracht Frankfurt W | Juventus W | Không công bố |
| 21/7/2026 | Eintracht Frankfurt W | Juventus W | Không công bố |
| 10/1/2024 | JEF United W | Eintracht Frankfurt W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Remina Chiba: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Remina Chiba là ngày 10/01/2024, khi anh rời JEF United W sang Eintracht Frankfurt W dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 22/07/2026, khi anh chuyển từ Eintracht Frankfurt W sang Juventus W. Tại Juventus W, anh khoác áo số 22.
CLB hiện tại của Remina Chiba
Remina Chiba đang khoác áo Juventus W, gia nhập ngày 22/07/2026. Số áo hiện tại là 22.
- Câu lạc bộ
- Juventus W
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 22/07/2026
Tiểu sử Remina Chiba
Remina Chiba mang áo số 22 của Juventus W và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 30/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 162 cm
- Cân nặng
- 58 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Juventus W
Thống kê Remina Chiba
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt W | 22 | 445 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,91 |
| 2025UEFA Champions League Women | Eintracht Frankfurt W | 8 | 104 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,27 |
| 2024Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt W | 8 | 104 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,27 |
| 2024UEFA Champions League Women | Eintracht Frankfurt W | 8 | 104 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,27 |
| 2024DFB Pokal - Women | Eintracht Frankfurt W | 3 | 140 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 8 | 104 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,27 |
| 2025SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 8 | 104 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,27 |
| 2023/24Olympics Women - Qualification Asia | Nhật Bản (nữ) | 4 | 165 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Olympics Women | Nhật Bản (nữ) | 4 | 45 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 3 | 86 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Nhật Bản (nữ) | 1 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2023Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Remina Chiba theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Eintracht Frankfurt W | 2024 – 2025 | 49 | 897 | 20 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản (nữ) | 2023 – 2025 | 28 | 504 | 12 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Remina Chiba
- Remina Chiba hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Remina Chiba đang thuộc biên chế Juventus W, mang áo số 22.
- Remina Chiba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Remina Chiba 27 tuổi (sinh ngày 30/04/1999), cao 162 cm.
- Remina Chiba mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Remina Chiba là Nhật Bản.
Cập nhật lần cuối: 01:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.