Eintracht Frankfurt W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Bundesliga Women
Eintracht Frankfurt W đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 13 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Eintracht Frankfurt W trên bảng xếp hạng
Eintracht Frankfurt W xếp thứ 3 và chỉ kém ngôi đầu 5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,2 điểm.
Eintracht Frankfurt W đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Eintracht Frankfurt W nằm giữa VfL Wolfsburg W và Bayer Leverkusen W. Cách biệt với Bayern Munich W là 5 điểm.
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt W
Trận gần nhất, Eintracht Frankfurt W thua Bayern Munich W 0-1 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 18 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần.
Eintracht Frankfurt W tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Eintracht Frankfurt W dừng ở 6 sau 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Giới thiệu Eintracht Frankfurt W
Eintracht Frankfurt W lấy Stadion am Brentanobad ở Frankfurt am Main làm sân nhà. Stadion am Brentanobad đón được 5.750 khán giả mỗi trận.
Lịch thi đấu sắp tới của Eintracht Frankfurt W
Eintracht Frankfurt W sẽ làm khách của Bayer Leverkusen W trên sân Ulrich-Haberland-Stadion vào lúc 19h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Bayer Leverkusen W có 4 thắng, 1 thua. Bayer Leverkusen W bước vào trận khi đứng thứ 4 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sophia Winkler | Thủ môn | Đức |
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 6 | Sofie Lundgaard | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | Erëleta Memeti | Tiền vệ | Kosovo |
| 8 | Hanna Bennison | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Jarne Teulings | Tiền vệ | Bỉ |
| 10 | Laura Freigang | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Nina LührÃen | Hậu vệ | Đức |
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn | Đức |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | Marthine Østenstad | Hậu vệ | Na Uy |
| 15 | Jamilla Rankin | Hậu vệ | Úc |
| 16 | Hayley Raso | Tiền vệ | Úc |
| 17 | Pia-Sophie Wolter | Hậu vệ | Đức |
| 18 | E. N. Demirbas | Tiền đạo | |
| 21 | Janne Krumme | Thủ môn | Đức |
| 22 | Danique Tolhoek | Tiền đạo | Hà Lan |
| 23 | Sara Doorsoun | Hậu vệ | Đức |
| 24 | Vivienne Lia | Tiền đạo | Anh |
| 26 | Ainhoa Alguacil | Tiền vệ | |
| 27 | Paulina Krumbiegel | Hậu vệ | Đức |
| 28 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 29 | Dilara Açıkgöz | Hậu vệ | Đức |
| 30 | K. Jeppe | Thủ môn | |
| 31 | T. Zimmermann | Tiền vệ | |
| 47 | Larissa Mühlhaus | Tiền vệ | Đức |