
Jutta Rantala
Lịch sử chuyển nhượng Jutta Rantala
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Jutta Rantala là từ Leicester City FC W sang Everton W ngày 21/07/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Leicester City FC W sang Everton W ngày 20/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/7/2026 | Leicester City FC W | Everton W | Không công bố |
| 20/7/2026 | Leicester City FC W | Everton W | Không công bố |
| 25/8/2023 | Vittsjö | Leicester City WFC | Tự do |
| 1/1/2022 | Kristianstad | Vittsjö | Tự do |
| 1/1/2020 | HJK | Kristianstad | Không công bố |
| 17/1/2019 | Honka W | HJK | Tự do |
| 17/1/2018 | TPS | Honka W | Tự do |
| 1/1/2016 | — | Turku PS | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jutta Rantala đang khoác áo đội nào?
Jutta Rantala là ai?
Cao 160 cm, Jutta Rantala là cầu thủ người Phần Lan của Everton W. Hồ sơ ghi Jutta Rantala chào đời ngày 11/11/1999, tức 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 11/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 160 cm
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Everton W
Thống kê Jutta Rantala
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025FA WSL | Leicester City FC W | 11 | 110 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2024FA WSL | Leicester City FC W | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024WSL Cup | Leicester City FC W | 1 | 32 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023FA WSL | Leicester City FC W | 22 | 1.766 | 6 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,08 |
| 2023FA Women's Cup | Leicester City FC W | 4 | 339 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023WSL Cup | Leicester City FC W | 4 | 69 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Phần Lan (nữ) | 6 | 506 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Phần Lan (nữ) | 3 | 48 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2025Friendlies Women | Phần Lan (nữ) | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Friendlies Women | Phần Lan (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Phần Lan (nữ) | 6 | 364 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Phần Lan (nữ) | 4 | 252 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jutta Rantala theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Leicester City FC W | 2023 – 2025 | 43 | 2.406 | 10 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Phần Lan (nữ) | 2023 – 2025 | 20 | 1.260 | 6 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jutta Rantala
- Jutta Rantala đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Everton W là CLB hiện tại của Jutta Rantala, mang áo số 8.
- Jutta Rantala bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jutta Rantala 26 tuổi (sinh ngày 11/11/1999), cao 160 cm.
- Jutta Rantala là người nước nào?
- Jutta Rantala có quốc tịch Phần Lan theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 04:37 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.